| 1 |
Ban vàng (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 2 |
Ban vàng (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 3 |
Ban vàng (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 4 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ
|
248.500 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 5 |
Chấm AT 80%
|
80.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 6 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 (mỗi lần 5 nốt)
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 7 |
Cắt chỉ
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 8 |
Cắt hẹp bao quy đầu
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 9 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 10 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 11 |
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
|
5.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 12 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 13 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm (vùng thân mình)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 14 |
Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5 cm (vùng thân mình)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 15 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm (vùng chi dưới)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 16 |
Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5 cm (vùng chi dưới)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 17 |
Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng(Ghi chú : Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson).
|
181.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 18 |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 19 |
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
231.700 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 20 |
Đặt sonde dạ dày
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 21 |
Dày sừng tiết bã (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 22 |
Dày sừng tiết bã (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 23 |
Dày sừng tiết bã (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 24 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc phẳng 1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 25 |
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags 1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 26 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 27 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (< 5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 28 |
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (<10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 29 |
Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP
|
1.652.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 30 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc phẳng 1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 31 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn (1 nốt)
|
350.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 32 |
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm (Bleach bath)
|
110.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 33 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA toàn thân
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 34 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 35 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ
|
306.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 36 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ
|
280.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 37 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc phẳng mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 38 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc <10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 39 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc >10mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 40 |
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 41 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 42 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (3-5 nốt loại 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 43 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 44 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (3-5 nốt loại 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 45 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn (mỗi lần 3-5 nốt)
|
550.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 46 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc phẳng mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 47 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc <10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 48 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc >10mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 49 |
Điều trị nevus dạng mụn cóc (5cm2/lần)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 50 |
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng nitơ lỏng (mỗi lần 1-5 nốt hoặc < 5 cm2 diện tích điều trị)
|
399.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 51 |
Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng nitơ lỏng (mỗi lần 1-5 nốt hoặc < 5 cm2 diện tích điều trị)
|
399.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 52 |
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện (mỗi lần 5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 53 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
40.900 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 54 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ (5 lần)
|
1.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 55 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ (10 lần)
|
2.800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 56 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân (5 lần)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 57 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân (10 lần)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 58 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng sinh dục, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 59 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng lỗ tiểu, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 60 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng hậu môn, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 61 |
Đốm nâu (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 62 |
Đốm nâu (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 63 |
Đốm nâu (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 64 |
Công chích thuốc
|
50.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 65 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 66 |
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
5.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 67 |
Kén thượng bì 1 nốt
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 68 |
Kén thượng bì (mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 69 |
Khâu da mi đơn giản
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 70 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 71 |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 72 |
Mắt cá 1 nốt (< 10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 73 |
Nốt ruồi (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 74 |
Nốt ruồi (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 75 |
Nốt ruồi (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 76 |
Thông tiểu
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 77 |
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 78 |
Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 79 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 80 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong
|
3.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 81 |
Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong
|
2.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 82 |
Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong
|
2.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 83 |
Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong
|
3.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 84 |
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 85 |
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
1.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 86 |
Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên
|
1.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 87 |
Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 88 |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 89 |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 90 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 91 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng diện tích ≥10 cm2
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 92 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng diện tích < 10 cm2
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 93 |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 94 |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 95 |
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt (Phòng laser)
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 96 |
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt (Phòng mổ)
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 97 |
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 98 |
Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 99 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
3.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 100 |
Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt
|
5.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 101 |
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 102 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 103 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 104 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 105 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 106 |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 107 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 108 |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 109 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da dưới 5 cm
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 110 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da từ 5 cm trở lên
|
3.300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 111 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 112 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 113 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 114 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 115 |
Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 116 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 117 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày diện tích ≥10 cm2
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 118 |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 119 |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 120 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 121 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 122 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
|
5.449.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 123 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
|
5.449.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 124 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 125 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 126 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 127 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
5.204.600 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 128 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 129 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
3.340.900 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 130 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 131 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
5.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 132 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
5.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 133 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng ghép da tự thân
|
5.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 134 |
Phẫu thuật tạo hình mắt hai mí (bấm mí)
|
8.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 135 |
Phẫu thuật tạo hình mắt hai mí (lấy mỡ thừa mí trên)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 136 |
Phẫu thuật thừa da mi dưới
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 137 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng sụn tự thân
|
45.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 138 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (thái dương)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 139 |
Phẫu thuật căng da mặt toàn phần
|
70.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 140 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán)
|
50.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 141 |
Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( dưới 3cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 142 |
Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( trên 3 cm) (3- 5 cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 143 |
Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( trên 3cm) (> 5 cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 144 |
Phẫu thuật cắt ung thư da vùng cổ mặt dưới 5cm và tạo hình bằng vạt da tại chỗ
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 145 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân (ePTFE)
|
55.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 146 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân (da đồng loại)
|
55.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 147 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân ( ePTFE + da đồng loại)
|
65.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 148 |
Rạch nhọt
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 149 |
Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da
|
700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 150 |
Sinh thiết da
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 151 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
532.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 152 |
Sừng da (<10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 153 |
Tàn nhang (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 154 |
Tàn nhang (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 155 |
Tàn nhang (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 156 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày diện tích < 10 cm2
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 157 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm
|
200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 158 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng
|
200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 159 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng
|
300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 160 |
Tháo bột khác( áp dụng đối với ngoại trú)
|
61.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 161 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng
|
200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 162 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 163 |
Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính (Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè)
|
300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 164 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 165 |
Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm
|
89.500 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 166 |
Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm
|
150.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 167 |
Thông đái
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 168 |
Thụt tháo phân
|
92.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 169 |
Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn
|
92.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 170 |
Tử ngoại
|
40.200 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 171 |
U bã đậu (sebacecous cyst) <5mm
|
600.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 172 |
U hạt viêm (granuloma)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 173 |
U hạt sinh mủ (botriomycome)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 174 |
U lành da (<10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 175 |
U nhầy (mucous cyst)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 176 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 177 |
Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 178 |
Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 179 |
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 (1-5 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 180 |
Phẫu thuật cấy, ghép lông mày (≤ 3cm2)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 181 |
Phẫu thuật cấy, ghép lông mày (01 cm2)
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 182 |
Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói (≤ 3cm2)
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 183 |
Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói (01 cm2)
|
2.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 184 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (<1cm)
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 185 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (1-2cm)
|
3.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 186 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 187 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 188 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 189 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 190 |
Điều trị đau do bệnh Zona bằng chiếu Laser He-ne không thay băng (thương tổn rỉ dịch đã khô không cần chăm sóc vết thương)
|
278.900 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 191 |
Điều trị đau do bệnh Zona bằng chiếu Laser He-ne có thay băng (thương tổn rỉ dịch cần chăm sóc vết thương)
|
385.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 192 |
Điện tâm đồ (Điện tim thường)
|
75.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 193 |
Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng đường giữa
|
1.800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 194 |
Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng, đường bên
|
1.800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 195 |
Chọc tủy sống đường bên
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 196 |
Chọc tuỷ sống đường giữa
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 197 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 198 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 199 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày (tiền mê)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 200 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 201 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ (tiền mê)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 202 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 203 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 204 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 205 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán (tiền mê)
|
42.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 206 |
Khâu phục hồi bờ mi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 207 |
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 208 |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 209 |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi (tiền mê)
|
32.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 210 |
Phẫu thuật điều tri Epicanthus
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 211 |
Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 212 |
Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 213 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 214 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 215 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 216 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 217 |
Phẫu thuật tạo hình mũi một phần
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 218 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 219 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 220 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 221 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 222 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai ( tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 223 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 224 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 225 |
Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (kết hợp nâng mũi)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 226 |
Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (đơn thuần)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 227 |
Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (đơn thuần) (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 228 |
Phẫu thuật chỉnh sụn cánh mũi
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 229 |
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 230 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 231 |
Phẫu thuật tạo hình vành tai cụp
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 232 |
Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 233 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (<3cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 234 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (3-5 cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 235 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (3-5 cm) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 236 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm)
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 237 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 238 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 239 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 240 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 241 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 242 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 243 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 244 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 245 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 (mê)
|
27.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 246 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (<3cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 247 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (3-5cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 248 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (>5cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 249 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (>5cm) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 250 |
Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 251 |
Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 252 |
Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) (mê)
|
27.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 253 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 254 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 255 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) (mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 256 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 257 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 258 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) (mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 259 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu độn vùng mặt cổ (1 vị trí)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 260 |
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng tạo hình chữ Z
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 261 |
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng tạo hình chữ Z (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 262 |
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng tạo hình chữ Z
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 263 |
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng tạo hình chữ Z (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 264 |
Phẫu thuật thu gọn môi dày (1 môi)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 265 |
Phẫu thuật thu gọn môi dày (môi trên và dưới)
|
18.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 266 |
Phẫu thuật thu gọn môi dày (môi trên và dưới) (tiền mê)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 267 |
Phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 268 |
Phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 269 |
Phẫu thuật cắt da trán trên cung mày
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 270 |
Phẫu thuật cắt da trán trên cung mày (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 271 |
Phẫu thuật khâu tạo hình mắt hai mí (nhấn mí)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 272 |
Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 273 |
Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 274 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
|
25.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 275 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt (tiền mê)
|
27.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 276 |
Phẫu thuật thu gọn cánh mũi
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 277 |
Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (kết hợp)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 278 |
Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (đơn thuần)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 279 |
Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (đơn thuần) (tiền mê)
|
32.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 280 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần ( thái dương) (tiền mê)
|
34.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 281 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần ( thái dương) (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 282 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) (tiền mê)
|
54.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 283 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 284 |
Phẫu thuật căng da mặt toàn phần (tiền mê)
|
75.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 285 |
Phẫu thuật căng da mặt toàn phần (mê)
|
80.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 286 |
Hút mỡ vùng cằm
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 287 |
Hút mỡ vùng cằm (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 288 |
Hút mỡ vùng dưới hàm
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 289 |
Hút mỡ vùng dưới hàm (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 290 |
Hút mỡ vùng nếp mũi má, má
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 291 |
Hút mỡ vùng nếp mũi má, má (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 292 |
Hút mỡ vùng cánh tay
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 293 |
Hút mỡ vùng cánh tay (tiền mê)
|
32.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 294 |
Hút mỡ vùng cánh tay (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 295 |
Phẫu thuật độn cằm
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 296 |
Phẫu thuật độn cằm (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 297 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (1 vùng)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 298 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (1 vùng) (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 299 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt)
|
42.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 300 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) (tiền mê)
|
45.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 301 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) (mê)
|
50.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 302 |
Bơm túi giãn da vùng da đầu
|
250.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 303 |
Tái tạo cung mày bằng ghép da đầu mang tóc
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 304 |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 305 |
Phẫu thuật tái tạo quầng núm vú (1 bên)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 306 |
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại (mê)
|
80.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 307 |
Phẫu thuật treo vú sa trễ (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 308 |
Phẫu thuật tháo bỏ silicone cũ, nạo silicon lỏng (1 vùng) (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 309 |
Phẫu thuật cắt vú to ở đàn ông (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 310 |
Phẫu thuật đặt túi giãn da (mê)
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 311 |
Phẫu thuật tạo vạt giãn da (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 312 |
Hút mỡ vùng vú (1 bên) (mê)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 313 |
Hút mỡ bụng một phần (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 314 |
Hút mỡ bụng toàn phần (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 315 |
Hút mỡ đùi (1 bên) (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 316 |
Hút mỡ hông (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 317 |
Hút mỡ vùng lưng (1 vùng) (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 318 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau hút mỡ (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 319 |
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay ( tiền mê)
|
45.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 320 |
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông (1 bên) (mê)
|
25.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 321 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi nano) (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 322 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi nano chip) (mê)
|
70.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 323 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi ergonomix) (mê)
|
80.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 324 |
Phẫu thuật tạo hình bụng bán phần (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 325 |
Phẫu thuật tạo hình bụng toàn phần (mê)
|
50.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 326 |
Phẫu thuật thẩm mỹ cơ quan sinh dục ngoài nữ
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 327 |
Kỹ thuật gây mê hô hấp qua mặt nạ
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 328 |
Kỹ thuật gây tê ở cổ tay
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 329 |
Kỹ thuật gây tê vùng bàn chân
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 330 |
Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol, thiopental
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 331 |
Kỹ thuật gây mê vòng kín có vôi soda
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 332 |
Gây mê phẫu thuật cắt khối u da lành tính dưới 5cm
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 333 |
Gây mê phẫu thuật cắt khối u da lành tính trên 5cm
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 334 |
Sinh thiết móng (Punch)
|
850.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 335 |
Sinh thiết niêm mạc (Punch)
|
850.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 336 |
Sinh thiết da (Punch)
|
850.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 337 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử bằng vạt da
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 338 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử bằng laser CO2
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 339 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (<1cm)
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 340 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (1-2cm)
|
3.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 341 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 342 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 343 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 344 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 345 |
Cắt bỏ khối u da ác tính (< 1 cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 346 |
Cắt bỏ khối u da ác tính (1-2 cm)
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 347 |
Cắt bỏ khối u da ác tính (>2 cm)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 348 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (<1cm)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 349 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (1-2cm)
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 350 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 351 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 352 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 353 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 354 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (<1cm)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 355 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (1-2cm)
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 356 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 357 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 358 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 359 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 360 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da (<1cm)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 361 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da (1-2cm)
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 362 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 363 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 364 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 365 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 366 |
Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da < 5cm
|
18.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 367 |
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 20 nốt)
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 368 |
Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (20 nốt)
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 369 |
Hút dịch bóng nước (áp dụng khi kích thước bóng nước nhỏ và giới hạn từ 1-5 bóng nước, diện tích bóng nước không quá 5cm2)
|
350.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 370 |
Phẫu thuật tái tạo khuyết lớn do vết thương môi/ nhân trung
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 371 |
Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5cm(vùng thân mình)/ vùng ngực
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 372 |
Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ PDO WM)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 373 |
Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ PCL WM)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 374 |
Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ X Line)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 375 |
Căng chỉ da vùng viền hàm dưới (chỉ PDO WM)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 376 |
Căng chỉ da vùng viền hàm dưới (chỉ PCL WM)
|
16.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 377 |
Căng chỉ da vùng cung mày (chỉ PDO WM)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 378 |
Căng chỉ da vùng cung mày (chỉ X Line)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 379 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 1 sang thương hoặc < 25 cm2)
|
280.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 380 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 2-3 sang thương hoặc 25-75 cm2)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 381 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 3 -5 sang thương hoặc 75-125 cm2)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 382 |
Cắt lọc - khâu vết thương vùng trán
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 383 |
Khâu cắt lọc vết thương mi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 384 |
Khâu và cắt lọc vết thương vùng mũi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 385 |
Khâu cắt lọc vết thương vành tai
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 386 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 387 |
Cắt u da lành tính vùng hàm mặt <1cm
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 388 |
Cắt u da lành tính vùng hàm mặt 1-3cm
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 389 |
Cắt u da lành tính vùng hàm mặt >3cm
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 390 |
Gội đầu cho người bệnh tại giường
|
280.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 391 |
Chăm sóc quấn ướt cho người bệnh chàm
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |