Bảng giá khám chữa bệnh
Tên dịch vụ
Tên nhóm
BHYT
STT Tên dịch vụ Giá dịch vụ (VNĐ) Nhóm
1 Khám da liễu (Khám VIP) 360.000 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
2 Khám da liễu (Khám, chữa bệnh theo yêu cầu) 130.000 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
3 Phòng dịch vụ máy lạnh 2 giường 1.000.000 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
4 Phòng dịch vụ máy lạnh 3 giường 500.000 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
5 Khám Da Liễu (Khám thông tư) 50.600 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
6 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 80.000 Xét nghiệm
7 ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) 1.215.000 Xét nghiệm
8 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 40.000 Xét nghiệm
9 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 44.000 Xét nghiệm
10 Định lượng Lipid toàn phần 45.000 Xét nghiệm
11 CHLAMYDIA TEST NHANH 106.000 Xét nghiệm
12 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 40.000 Xét nghiệm
13 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 63.000 Xét nghiệm
14 Demodex soi tươi 80.000 Xét nghiệm
15 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 66.000 Xét nghiệm
16 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 60.000 Xét nghiệm
17 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 50.000 Xét nghiệm
18 Định lượng Albumin [Máu] 40.000 Xét nghiệm
19 Định lượng Creatinin (máu) 40.000 Xét nghiệm
20 Định lượng Glucose [Máu] 40.000 Xét nghiệm
21 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 40.000 Xét nghiệm
22 Định lượng Urê máu [Máu] 40.000 Xét nghiệm
23 Định lượng Acid Uric [Máu] 44.000 Xét nghiệm
24 Định nhóm máu tại giường 42.100 Xét nghiệm
25 Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động 320.000 Xét nghiệm
26 Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA 310.000 Xét nghiệm
27 Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA 485.000 Xét nghiệm
28 Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA 485.000 Xét nghiệm
29 Định lượng IgE đặc hiệu đối với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên) 750.000 Xét nghiệm
30 Định lượng IgE đặc hiệu đối với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên) 750.000 Xét nghiệm
31 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 530.000 Xét nghiệm
32 Định lượng Cortisol (máu) 160.000 Xét nghiệm
33 Định lượng HbA1c [Máu] 150.000 Xét nghiệm
34 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)(Đường máu mao mạch) 30.000 Xét nghiệm
35 Đường máu mao mạch 30.000 Xét nghiệm
36 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động 288.000 Xét nghiệm
37 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 40.000 Xét nghiệm
38 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động 340.000 Xét nghiệm
39 HBeAb miễn dịch tự động 150.000 Xét nghiệm
40 HBsAb định lượng 160.000 Xét nghiệm
41 HBsAg miễn dịch tự động 116.000 Xét nghiệm
42 HCV Ab miễn dịch tự động 186.000 Xét nghiệm
43 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 50.000 Xét nghiệm
44 HIV khẳng định 230.000 Xét nghiệm
45 HSV Real-time PCR 1.162.000 Xét nghiệm
46 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 50.000 Xét nghiệm
47 Máu lắng (bằng máy tự động) 55.000 Xét nghiệm
48 Mycobacterium leprae nhuộm soi 80.000 Xét nghiệm
49 Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết 80.000 Xét nghiệm
50 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 80.000 Xét nghiệm
51 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 880.000 Xét nghiệm
52 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 400.000 Xét nghiệm
53 Nhuộm xanh alcian 515.800 Xét nghiệm
54 Nhuộm Grocott 434.200 Xét nghiệm
55 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 350.000 Xét nghiệm
56 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 50.000 Xét nghiệm
57 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 80.000 Xét nghiệm
58 TREPONEMA PALLIDUM RPR ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG 110.000 Xét nghiệm
59 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 80.000 Xét nghiệm
60 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 44.000 Xét nghiệm
61 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 44.000 Xét nghiệm
62 Vi khuẩn nhuộm soi 80.000 Xét nghiệm
63 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động 340.000 Xét nghiệm
64 Taenia Solidum Ab miễn dịch tự động 340.000 Xét nghiệm
65 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 29.000 Xét nghiệm
66 Thời gian máu đông 26.000 Xét nghiệm
67 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 80.000 Xét nghiệm
68 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 70.000 Xét nghiệm
69 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động 80.000 Xét nghiệm
70 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 39.700 Xét nghiệm
71 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động 340.000 Xét nghiệm
72 TREPONEMA PALLIDUM TPHA ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG 110.000 Xét nghiệm
73 Trichomonas vaginalis soi tươi 80.000 Xét nghiệm
74 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 45.000 Xét nghiệm
75 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 230.000 Xét nghiệm
76 HPV genotype Real-time PCR 1.850.000 Xét nghiệm
77 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 300.000 Xét nghiệm
78 Vi nấm soi tươi 80.000 Xét nghiệm
79 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 310.000 Xét nghiệm
80 Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin 388.800 Xét nghiệm
81 Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS) 230.000 Xét nghiệm
82 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 450.000 Xét nghiệm
83 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 640.000 Xét nghiệm
84 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 190.400 Xét nghiệm
85 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết 450.000 Xét nghiệm
86 Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học 213.800 Xét nghiệm
87 Xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung bằng phương pháp ThinPrep pap test 660.000 Xét nghiệm
88 Cannula 200.000 Thẩm mỹ da
89 Chiếu ánh sáng xanh 200.000 Thẩm mỹ da
90 Chiếu đèn LED (Trẻ hoá da bằng chiếu đèn LED) 200.000 Thẩm mỹ da
91 Chiếu đèn LED (Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED) 200.000 Thẩm mỹ da
92 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm thuốc trong thương tổn, diện tích > 10cm2, tiêm từng phần 1.200.000 Thẩm mỹ da
93 Điều trị bớt sắc tố bằng QS <5cm2 500.000 Thẩm mỹ da
94 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 5-10cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
95 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 10-15cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
96 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 15-20cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
97 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 20-30cm2 3.000.000 Thẩm mỹ da
98 Điều trị bớt sắc tố bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
99 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
100 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
101 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
102 Điều trị bớt sắc tố bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
103 Điều trị xóa xăm bằng QS viền mắt 2.000.000 Thẩm mỹ da
104 Điều trị xóa xăm bằng QS viền mắt từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
105 Điều trị xóa xăm bằng QS chân mày 1.500.000 Thẩm mỹ da
106 Điều trị xóa xăm bằng QS chân mày từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
107 Điều trị xóa xăm bằng QS 1/2 chân mày 1.000.000 Thẩm mỹ da
108 Điều trị xóa xăm bằng QS 1/2 chân mày từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
109 Điều trị xóa xăm bằng QS <5cm2 500.000 Thẩm mỹ da
110 Điều trị xóa xăm bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
111 Điều trị xóa xăm bằng QS 5-10 cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
112 Điều trị xóa xăm bằng QS 5-10 cm2, từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
113 Điều trị xóa xăm bằng QS 10-15 cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
114 Điều trị xóa xăm bằng QS 10-15 cm2, từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
115 Điều trị xóa xăm bằng QS 15-20 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
116 Điều trị xóa xăm bằng QS 15-20 cm2, từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
117 Điều trị xóa xăm bằng QS 20-30 cm2 3.000.000 Thẩm mỹ da
118 Điều trị xóa xăm bằng QS 20-30 cm2, từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
119 Điều trị xóa xăm bằng QS 30-50 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
120 Điều trị xóa xăm bằng QS 30-50 cm2, từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
121 Điều trị u mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
122 Điều trị u mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
123 Điều trị u mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
124 Điều trị u mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
125 Điều trị u mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
126 Điều trị u mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
127 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
128 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
129 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
130 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
131 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
132 Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
133 Điều trị đốm nâu bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
134 Điều trị bớt sắc tố bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
135 Điều trị tàn nhang bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
136 Điều trị đốm nâu bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
137 Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
138 Điều trị tàn nhang bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
139 Điều trị đốm nâu bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
140 Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
141 Điều trị tàn nhang bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
142 Điều trị đốm nâu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
143 Điều trị bớt sắc tố bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
144 Điều trị tàn nhang bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
145 Điều trị đốm nâu bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
146 Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
147 Điều trị tàn nhang bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
148 Điều trị đốm nâu bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
149 Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
150 Điều trị nâng cơ bằng máy Mesoderm mặt 700.000 Thẩm mỹ da
151 Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng chân từ lần 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
152 Điều trị rậm lông bằng IPL hai chân từ lần 3 trở đi 4.000.000 Thẩm mỹ da
153 Điều trị rậm lông bằng IPL hai nách từ lần 3 trở đi 700.000 Thẩm mỹ da
154 Điều trị rậm lông bằng IPL mép lần 1 700.000 Thẩm mỹ da
155 Điều trị rậm lông bằng IPL mép từ lần 3 trở đi 300.000 Thẩm mỹ da
156 Điều trị rám má bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
157 Điều trị rám má bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
158 Điều trị rám má bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
159 Điều trị rụng tóc bằng máy Mesoderm diện tích 10x10cm 350.000 Thẩm mỹ da
160 Điều trị sạm da bằng máy Mesoderm mặt 700.000 Thẩm mỹ da
161 Điều trị sạm da bằng peel Glycolic acid 20% 1.500.000 Thẩm mỹ da
162 Điều trị sạm da bằng peel Glycolic acid 35% 1.500.000 Thẩm mỹ da
163 Điều trị sạm da bằng peel Glycolic acid 70% 1.700.000 Thẩm mỹ da
164 Điều trị sạm da bằng QS 2 má 2.000.000 Thẩm mỹ da
165 Điều trị sạm da bằng QS 2 má từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
166 Điều trị sạm da bằng QS mặt. 3.000.000 Thẩm mỹ da
167 Điều trị sạm da bằng QS mặt từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
168 Điều trị sạm da bằng QS mặt và cổ từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
169 Điều trị sáng da bằng máy Mesoderm mặt 600.000 Thẩm mỹ da
170 Điều trị sẹo mụn bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) 8.800.000 Thẩm mỹ da
171 Điều trị tàn nhang bằng Clarity 10-20 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
172 Điều trị tàn nhang bằng Clarity 20-30 cm² 3.000.000 Thẩm mỹ da
173 Điều trị tàn nhang bằng Clarity 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
174 Điều trị tàn nhang bằng Clarity 5-10 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
175 Điều trị tàn nhang bằng QS mặt từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
176 Điều trị tăng sắc tố bằng peel Glycolic acid 20% 1.500.000 Thẩm mỹ da
177 Điều trị tăng sắc tố bằng peel Glycolic acid 35% 1.500.000 Thẩm mỹ da
178 Điều trị tăng tiết mồ hôi bằng Ionomat bàn chân 100.000 Thẩm mỹ da
179 Điều trị tăng tiết mồ hôi bằng Ionomat bàn tay 100.000 Thẩm mỹ da
180 Điều trị thâm quầng mắt bằng QS từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
181 Điều trị thâm vùng mắt bằng máy Mesoderm/Lunar-N 450.000 Thẩm mỹ da
182 Điều trị trẻ hóa da bằng Hyalual 2.2% 2ml (1 ống) 10.900.000 Thẩm mỹ da
183 Điều trị trẻ hóa da bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
184 Điều trị trẻ hóa da bằng QS 2 má từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
185 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Idea Lips (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
186 Phân tích da 300.000 Thẩm mỹ da
187 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Lidocain (1 ống) 11.000.000 Thẩm mỹ da
188 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Skinboosters Vital Light Lido (1 ống) 9.700.000 Thẩm mỹ da
189 Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (1 Line) 300.000 Thẩm mỹ da
190 Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (< 300 Line) 30.000.000 Thẩm mỹ da
191 Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (400-500 Line) 45.000.000 Thẩm mỹ da
192 Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (500 - 600 Line) 55.000.000 Thẩm mỹ da
193 Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (600 - 700 Line) 60.000.000 Thẩm mỹ da
194 Điều trị trẻ hoá da bằng tiêm vi điểm Botulinum Toxin 16.500.000 Thẩm mỹ da
195 Điều trị tăng tiết mồ hôi nách bằng tiêm Botulinum Toxin 16.500.000 Thẩm mỹ da
196 Điều trị tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay bằng tiêm Botulinum Toxin 16.500.000 Thẩm mỹ da
197 Điều trị tăng tiết mồ hôi lòng bàn chân bằng tiêm Botulinum Toxin 16.500.000 Thẩm mỹ da
198 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Botulinum Toxin 150.000 Thẩm mỹ da
199 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm thuốc trong thương tổn, diện tích < 5cm2 600.000 Thẩm mỹ da
200 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm thuốc trong thương tổn, diện tích 5 -10 cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
201 Điều trị lỗ chân lông to bằng peel đa chất 1.500.000 Thẩm mỹ da
202 Điều trị rám má bằng peel đa chất 1.500.000 Thẩm mỹ da
203 Điều trị tăng sắc tố bằng peel đa chất 1.500.000 Thẩm mỹ da
204 Điều trị trẻ hóa da bằng peel đa chất 1.500.000 Thẩm mỹ da
205 Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) 8.000.000 Thẩm mỹ da
206 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Lyft Lidocaine ( 1 ống) 13.500.000 Thẩm mỹ da
207 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Volyme 14.000.000 Thẩm mỹ da
208 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Defyne 13.600.000 Thẩm mỹ da
209 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Kysse (1 ống) 13.000.000 Thẩm mỹ da
210 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Profhilo 01 ống 12.000.000 Thẩm mỹ da
211 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng JUVÉDERM VOLIFT WITH LIDOCAINE 01 ống 12.800.000 Thẩm mỹ da
212 Điều trị rám má, tăng sắc tố, giãn mạch bằng tiêm Acid Tranexamic 2.500.000 Thẩm mỹ da
213 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
214 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
215 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
216 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
217 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
218 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
219 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
220 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
221 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
222 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
223 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
224 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
225 Điều trị mụn bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
226 Điều trị mụn bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
227 Điều trị mụn bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
228 Điều trị mụn bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
229 Điều trị rạn da bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
230 Điều trị rạn da bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
231 Điều trị rạn da bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
232 Điều trị rạn da bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
233 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
234 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
235 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
236 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
237 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
238 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
239 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
240 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
241 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
242 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
243 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 2.700.000 Thẩm mỹ da
244 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.160.000 Thẩm mỹ da
245 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
246 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
247 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
248 Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
249 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
250 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 10-15 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
251 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
252 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 15-20 cm² 2.500.000 Thẩm mỹ da
253 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
254 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 20-30 cm² 3.500.000 Thẩm mỹ da
255 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
256 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 5-10 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
257 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
258 Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây < 5 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
259 Điều trị da nhờn bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
260 Điều trị da nhờn, da mụn trứng cá bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
261 Điều trị dãn mạch bằng Clarity < 10 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
262 Điều trị dãn mạch bằng Clarity < 10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
263 Điều trị dãn mạch bằng Clarity 10-20 cm² 2.500.000 Thẩm mỹ da
264 Điều trị dãn mạch bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
265 Điều trị dãn mạch bằng Clarity 20-40 cm² 3.500.000 Thẩm mỹ da
266 Điều trị dãn mạch bằng Clarity 20-40 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
267 Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 10-20 cm2 2.500.000 Thẩm mỹ da
268 Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
269 Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 20-30 cm2 3.500.000 Thẩm mỹ da
270 Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
271 Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam <10 cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
272 Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
273 Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 10-20 cm2 2.500.000 Thẩm mỹ da
274 Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
275 Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 20-30 cm2 3.500.000 Thẩm mỹ da
276 Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
277 Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam <10 cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
278 Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
279 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
280 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
281 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
282 Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
283 Điều trị đồi mồi bằng QS <5cm2 500.000 Thẩm mỹ da
284 Điều trị đồi mồi bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
285 Điều trị đồi mồi bằng QS 10-15cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
286 Điều trị đồi mồi bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
287 Điều trị đồi mồi bằng QS 15-20cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
288 Điều trị đồi mồi bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
289 Điều trị đồi mồi bằng QS 20-30cm2 3.000.000 Thẩm mỹ da
290 Điều trị đồi mồi bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
291 Điều trị đồi mồi bằng QS 5-10cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
292 Điều trị đồi mồi bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
293 Điều trị đốm nâu bằng Clarity 10-20 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
294 Điều trị đốm nâu bằng Clarity 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
295 Điều trị đốm nâu bằng Clarity 5-10 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
296 Điều trị đốm nâu bằng Clarity 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
297 Điều trị đốm nâu bằng Clarity < 5 cm² 500.000 Thẩm mỹ da
298 Điều trị đốm nâu bằng Clarity < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
299 Điều trị đốm nâu bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
300 Điều trị đốm nâu bằng Clarity 20-30 cm² 3.000.000 Thẩm mỹ da
301 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây < 5 cm² 500.000 Thẩm mỹ da
302 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
303 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 10-15 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
304 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
305 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 15-20 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
306 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
307 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 20-30 cm² 3.000.000 Thẩm mỹ da
308 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
309 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 5-10 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
310 Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
311 Điều trị đốm nâu bằng QS <5cm2 500.000 Thẩm mỹ da
312 Điều trị đốm nâu bằng QS <5cm2 từ lần thứ 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
313 Điều trị đốm nâu bằng QS 10-15cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
314 Điều trị đốm nâu bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
315 Điều trị đốm nâu bằng QS 15-20cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
316 Điều trị đốm nâu bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
317 Điều trị đốm nâu bằng QS 20-30cm2 3.000.000 Thẩm mỹ da
318 Điều trị đốm nâu bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
319 Điều trị đốm nâu bằng QS 5-10cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
320 Điều trị đốm nâu bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
321 Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 10-20 cm2 2.500.000 Thẩm mỹ da
322 Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
323 Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 20-30 cm2 3.500.000 Thẩm mỹ da
324 Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
325 Điều trị đốm nâu bằng Vbeam <10 cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
326 Điều trị đốm nâu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
327 Điều trị giảm nọng cằm bằng RF 1.600.000 Thẩm mỹ da
328 Điều trị giãn mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 20-40 cm2 3.500.000 Thẩm mỹ da
329 Điều trị giãn mạch bằng QS <5cm2 500.000 Thẩm mỹ da
330 Điều trị giãn mạch bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
331 Điều trị giãn mạch bằng QS 10-15cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
332 Điều trị giãn mạch bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
333 Điều trị giãn mạch bằng QS 15-20cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
334 Điều trị giãn mạch bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
335 Điều trị giãn mạch bằng QS 20-30cm2 3.000.000 Thẩm mỹ da
336 Điều trị giãn mạch bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
337 Điều trị giãn mạch bằng QS 5-10cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
338 Điều trị giãn mạch bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
339 Điều trị giãn mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 1.500.000 Thẩm mỹ da
340 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
341 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
342 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
343 Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
344 Điều trị hói bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
345 Điều trị làm trắng, giảm thâm nám, đồi mồi, tàn nhang bằng máy đa kim 2.500.000 Thẩm mỹ da
346 Điều trị lão hóa da bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
347 Điều trị lão hóa da bằng lăn kim tay 6.000.000 Thẩm mỹ da
348 Điều trị lão hóa da bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
349 Điều trị lão hóa da bằng peel Glycolic acid 20% 1.500.000 Thẩm mỹ da
350 Điều trị lão hóa da bằng peel Glycolic acid 35% 1.500.000 Thẩm mỹ da
351 Điều trị lão hóa da bằng peel Glycolic acid 70% 1.700.000 Thẩm mỹ da
352 Điều trị lỗ chân lông to bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
353 Điều trị lỗ chân lông to bằng lăn kim tay 6.000.000 Thẩm mỹ da
354 Điều trị lỗ chân lông to bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
355 Điều trị lỗ chân lông to bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
356 Điều trị mụn bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
357 Điều trị mụn bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
358 Điều trị mụn bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
359 Điều trị mụn bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
360 Điều trị mụn bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
361 Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
362 Điều trị mụn trứng cá bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
363 Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
364 Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
365 Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
366 Điều trị mụn trứng cá bằng peel Glycolic acid 20% 1.500.000 Thẩm mỹ da
367 Điều trị mụn trứng cá bằng peel Glycolic acid 35% 1.500.000 Thẩm mỹ da
368 Điều trị mụn trứng cá bằng peel Glycolic acid 70% 1.700.000 Thẩm mỹ da
369 Điều trị mụn trứng cá máu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
370 Điều trị nâng cơ bằng HIFU bắp tay 12.700.000 Thẩm mỹ da
371 Điều trị nâng cơ bằng HIFU bụng 12.700.000 Thẩm mỹ da
372 Điều trị nâng cơ bằng HIFU cổ 8.400.000 Thẩm mỹ da
373 Điều trị nâng cơ bằng HIFU má 8.400.000 Thẩm mỹ da
374 Điều trị nâng cơ bằng HIFU mắt 4.200.000 Thẩm mỹ da
375 Điều trị nâng cơ bằng HIFU mặt 12.700.000 Thẩm mỹ da
376 Điều trị nâng cơ bằng HIFU nọng cằm 8.400.000 Thẩm mỹ da
377 Điều trị nâng cơ bằng HIFU trán 5.300.000 Thẩm mỹ da
378 Điều trị nâng cơ bằng máy Mesoderm cổ 700.000 Thẩm mỹ da
379 Điều trị nếp nhăn bằng lăn kim tay 6.000.000 Thẩm mỹ da
380 Điều trị nếp nhăn bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
381 Điều trị nếp nhăn da bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
382 Điều trị nếp nhăn da, giảm chảy xệ bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
383 Điều trị rậm lông bằng IPL cằm lần 1 1.300.000 Thẩm mỹ da
384 Điều trị rậm lông bằng IPL cằm lần 2 1.000.000 Thẩm mỹ da
385 Điều trị rậm lông bằng IPL cằm từ lần 3 trở đi 700.000 Thẩm mỹ da
386 Điều trị rậm lông bằng IPL đường giữa bụng lần 1 1.300.000 Thẩm mỹ da
387 Điều trị rậm lông bằng IPL đường giữa bụng lần 2 1.000.000 Thẩm mỹ da
388 Điều trị rậm lông bằng IPL đường giữa bụng từ lần 3 trở đi 700.000 Thẩm mỹ da
389 Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng chân lần 1 3.500.000 Thẩm mỹ da
390 Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng chân lần 2 2.500.000 Thẩm mỹ da
391 Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng tay lần 1 2.500.000 Thẩm mỹ da
392 Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng tay lần 2 1.800.000 Thẩm mỹ da
393 Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng tay từ lần 3 trở đi 1.500.000 Thẩm mỹ da
394 Điều trị rậm lông bằng IPL hai chân lần 1 7.500.000 Thẩm mỹ da
395 Điều trị rậm lông bằng IPL hai chân lần 2 5.200.000 Thẩm mỹ da
396 Điều trị rậm lông bằng IPL hai đùi lần 1 4.500.000 Thẩm mỹ da
397 Điều trị rậm lông bằng IPL hai đùi lần 2 3.200.000 Thẩm mỹ da
398 Điều trị rậm lông bằng IPL hai đùi từ lần 3 trở đi 2.500.000 Thẩm mỹ da
399 Điều trị rậm lông bằng IPL hai nách lần 1 1.300.000 Thẩm mỹ da
400 Điều trị rậm lông bằng IPL hai nách lần 2 1.000.000 Thẩm mỹ da
401 Điều trị rậm lông bằng IPL hai tay lần 1 4.500.000 Thẩm mỹ da
402 Điều trị rậm lông bằng IPL hai tay lần 2 3.200.000 Thẩm mỹ da
403 Điều trị rậm lông bằng IPL hai tay từ lần 3 trở đi 2.500.000 Thẩm mỹ da
404 Điều trị rậm lông bằng IPL mép lần 2 500.000 Thẩm mỹ da
405 Điều trị rậm lông bằng IPL ngực lần 1 2.500.000 Thẩm mỹ da
406 Điều trị rậm lông bằng IPL ngực lần 2 1.800.000 Thẩm mỹ da
407 Điều trị rậm lông bằng IPL ngực từ lần 3 trở đi 1.500.000 Thẩm mỹ da
408 Điều trị rám má bằng IPL < 20 phát chiếu 1.200.000 Thẩm mỹ da
409 Điều trị rám má bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
410 Điều trị rám má bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
411 Điều trị rám má bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
412 Điều trị rám má bằng lăn kim tay 6.000.000 Thẩm mỹ da
413 Điều trị rám má bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
414 Điều trị rám má bằng laser vi điểm CO2 6.600.000 Thẩm mỹ da
415 Điều trị rám má bằng laser vi điểm Er:YAG 6.600.000 Thẩm mỹ da
416 Điều trị rạn da bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
417 Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm 1.500.000 Thẩm mỹ da
418 Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm bụng 6.000.000 Thẩm mỹ da
419 Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm đùi 6.000.000 Thẩm mỹ da
420 Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm đùi và bụng 8.000.000 Thẩm mỹ da
421 Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm mặt 4.500.000 Thẩm mỹ da
422 Điều trị rạn da bằng máy Mesoderm/Lunar-N diện tích 15x15cm 700.000 Thẩm mỹ da
423 Điều trị rạn da bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
424 Điều trị rạn da bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
425 Điều trị rạn da bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
426 Điều trị rụng tóc bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
427 Điều trị sạm da bằng máy Mesoderm cổ 700.000 Thẩm mỹ da
428 Điều trị Sạm da bằng pico giây (2 tuần/lần) Cổ 2.500.000 Thẩm mỹ da
429 Điều trị Sạm da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt 2.500.000 Thẩm mỹ da
430 Điều trị Sạm da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt và Cổ 3.500.000 Thẩm mỹ da
431 Điều trị Sạm da bằng pico giây 1 má 1.500.000 Thẩm mỹ da
432 Điều trị Sạm da bằng pico giây 1 má từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
433 Điều trị Sạm da bằng pico giây 2 má 2.500.000 Thẩm mỹ da
434 Điều trị Sạm da bằng pico giây 2 má từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
435 Điều trị Sạm da bằng pico giây Cổ 3.500.000 Thẩm mỹ da
436 Điều trị Sạm da bằng pico giây Cổ từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
437 Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt 3.500.000 Thẩm mỹ da
438 Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
439 Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt và Cổ 4.500.000 Thẩm mỹ da
440 Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt và Cổ từ lần thứ 3 trở đi 3.600.000 Thẩm mỹ da
441 Điều trị Sạm da bằng pico giây trán 1.500.000 Thẩm mỹ da
442 Điều trị Sạm da bằng pico giây trán từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
443 Điều trị sạm da bằng QS (2 tuần/1 lần) cổ 2.000.000 Thẩm mỹ da
444 Điều trị sạm da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt 2.000.000 Thẩm mỹ da
445 Điều trị sạm da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt và cổ 3.000.000 Thẩm mỹ da
446 Điều trị sạm da bằng QS cổ 3.000.000 Thẩm mỹ da
447 Điều trị sạm da bằng QS cổ từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
448 Điều trị sạm da bằng QS mặt 3.000.000 Thẩm mỹ da
449 Điều trị sạm da bằng QS mặt và cổ 4.000.000 Thẩm mỹ da
450 Điều trị sạm da bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
451 Điều trị săn chắc da bằng RF bụng 3.200.000 Thẩm mỹ da
452 Điều trị săn chắc da bằng RF cổ 1.600.000 Thẩm mỹ da
453 Điều trị săn chắc da bằng RF đùi 3.700.000 Thẩm mỹ da
454 Điều trị săn chắc da bằng RF mặt 2.100.000 Thẩm mỹ da
455 Điều trị sáng da bằng máy Mesoderm cổ 600.000 Thẩm mỹ da
456 Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm 1.500.000 Thẩm mỹ da
457 Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm bụng 6.000.000 Thẩm mỹ da
458 Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm đùi 6.000.000 Thẩm mỹ da
459 Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm đùi và bụng 8.000.000 Thẩm mỹ da
460 Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm mặt 4.500.000 Thẩm mỹ da
461 Điều trị sẹo bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
462 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
463 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
464 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
465 Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
466 Điều trị sẹo lõm, sẹo mụn bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
467 Điều trị sẹo lõm, sẹo mụn bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
468 Điều trị sẹo mụn bằng lăn kim tay 6.000.000 Thẩm mỹ da
469 Điều trị sẹo mụn bằng laser vi điểm CO2 6.600.000 Thẩm mỹ da
470 Điều trị sẹo mụn bằng laser vi điểm Er:YAG 6.600.000 Thẩm mỹ da
471 Điều trị sẹo mụn bằng máy Mesoderm/Lunar-N 550.000 Thẩm mỹ da
472 Điều trị sẹo mụn bằng peel Glycolic acid 20% 1.500.000 Thẩm mỹ da
473 Điều trị sẹo mụn bằng peel Glycolic acid 35% 1.500.000 Thẩm mỹ da
474 Điều trị sẹo mụn bằng peel Glycolic acid 70% 1.700.000 Thẩm mỹ da
475 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 1 má 1.500.000 Thẩm mỹ da
476 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 1 má từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
477 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 2 má 2.500.000 Thẩm mỹ da
478 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 2 má từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
479 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Cổ 3.500.000 Thẩm mỹ da
480 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Cổ từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
481 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt 3.500.000 Thẩm mỹ da
482 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
483 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt và Cổ 4.500.000 Thẩm mỹ da
484 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt và Cổ từ lần thứ 3 trở đi 3.600.000 Thẩm mỹ da
485 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây trán 1.500.000 Thẩm mỹ da
486 Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây trán từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
487 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
488 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
489 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
490 Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
491 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (< 10cm2) 3.300.000 Thẩm mỹ da
492 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (< 10cm2) 3.300.000 Thẩm mỹ da
493 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (> 40 cm2) 8.800.000 Thẩm mỹ da
494 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (10-20 cm2) 4.400.000 Thẩm mỹ da
495 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (30-40 cm2) 6.000.000 Thẩm mỹ da
496 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (> 40 cm2) 8.800.000 Thẩm mỹ da
497 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (10-20 cm2) 4.400.000 Thẩm mỹ da
498 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (30-40 cm2) 6.000.000 Thẩm mỹ da
499 Điều trị tan mỡ bằng RF bụng 3.700.000 Thẩm mỹ da
500 Điều trị tan mỡ bằng RF đùi 3.700.000 Thẩm mỹ da
501 Điều trị tàn nhang bằng Clarity 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
502 Điều trị tàn nhang bằng Clarity < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
503 Điều trị tàn nhang bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
504 Điều trị tàn nhang bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot 5.200.000 Thẩm mỹ da
505 Điều trị tàn nhang bằng lăn kim tay 6.000.000 Thẩm mỹ da
506 Điều trị tàn nhang bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần 6.000.000 Thẩm mỹ da
507 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây < 5 cm² 500.000 Thẩm mỹ da
508 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
509 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 10-15 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
510 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
511 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 15-20 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
512 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
513 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 20-30 cm² 3.000.000 Thẩm mỹ da
514 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
515 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 5-10 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
516 Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
517 Điều trị tàn nhang bằng QS 2 má 2.000.000 Thẩm mỹ da
518 Điều trị tàn nhang bằng QS 2 má từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
519 Điều trị tàn nhang bằng QS cổ 3.000.000 Thẩm mỹ da
520 Điều trị tàn nhang bằng QS cổ từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
521 Điều trị tàn nhang bằng QS mặt 3.000.000 Thẩm mỹ da
522 Điều trị tàn nhang bằng QS mặt và cổ 4.000.000 Thẩm mỹ da
523 Điều trị tàn nhang bằng QS mặt và cổ từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
524 Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 10-20 cm2 2.500.000 Thẩm mỹ da
525 Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
526 Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 20-30 cm2 3.500.000 Thẩm mỹ da
527 Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
528 Điều trị tàn nhang bằng Vbeam <10 cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
529 Điều trị tàn nhang bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
530 Điều trị tăng sắc tố bằng peel Glycolic acid 70% 1.700.000 Thẩm mỹ da
531 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây < 5 cm² 500.000 Thẩm mỹ da
532 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 400.000 Thẩm mỹ da
533 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 10-15 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
534 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
535 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 15-20 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
536 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
537 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 20-30 cm² 3.000.000 Thẩm mỹ da
538 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
539 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 5-10 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
540 Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
541 Điều trị tăng sắc tố sau viêm, sẹo thâm sau mụn, nám sau tai biến Corticoid bằng máy đa kim 2.500.000 Thẩm mỹ da
542 Điều trị Thâm quầng mắt bằng pico giây 1064nm 2.000.000 Thẩm mỹ da
543 Điều trị Thâm quầng mắt bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
544 Điều trị thâm quầng mắt bằng QS 1.500.000 Thẩm mỹ da
545 Điều trị thâm quầng mắt bằng QS, từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
546 Điều trị tiêm giải chất làm đầy 6.000.000 Thẩm mỹ da
547 Điều trị trẻ hoá da (chống nhăn da, làm căng mịn da) bằng máy đa kim 2.500.000 Thẩm mỹ da
548 Điều trị trẻ hóa da bằng Bioregen 1ml (1 ống) 6.700.000 Thẩm mỹ da
549 Điều trị trẻ hóa da bằng Clarity (2 tuần/1 lần) mặt 2.000.000 Thẩm mỹ da
550 Điều trị trẻ hóa da bằng Clarity (2 tuần/1 lần) mặt và cổ 3.000.000 Thẩm mỹ da
551 Điều trị trẻ hóa da bằng Hyalual 1.8% 2ml (1 ống) 9.700.000 Thẩm mỹ da
552 Điều trị trẻ hóa da bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi 1.000.000 Thẩm mỹ da
553 Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 20-40 phát chiếu 2.000.000 Thẩm mỹ da
554 Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
555 Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 40-70 phát chiếu 3.000.000 Thẩm mỹ da
556 Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
557 Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm 1.500.000 Thẩm mỹ da
558 Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm bụng 6.000.000 Thẩm mỹ da
559 Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm đùi 6.000.000 Thẩm mỹ da
560 Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm đùi và bụng 8.000.000 Thẩm mỹ da
561 Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm mặt 4.500.000 Thẩm mỹ da
562 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm CO2 2 bàn tay 6.600.000 Thẩm mỹ da
563 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm CO2 cổ 6.600.000 Thẩm mỹ da
564 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm CO2 mặt 6.600.000 Thẩm mỹ da
565 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) 2 bàn tay 8.800.000 Thẩm mỹ da
566 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) 2 cẳng tay 8.800.000 Thẩm mỹ da
567 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) cổ 8.800.000 Thẩm mỹ da
568 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) mặt 8.800.000 Thẩm mỹ da
569 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG 2 bàn tay 6.600.000 Thẩm mỹ da
570 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG cổ 6.600.000 Thẩm mỹ da
571 Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG mặt 6.600.000 Thẩm mỹ da
572 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây (2 tuần/lần) Cổ 2.500.000 Thẩm mỹ da
573 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt 2.500.000 Thẩm mỹ da
574 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt và Cổ 3.500.000 Thẩm mỹ da
575 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 1 má 1.500.000 Thẩm mỹ da
576 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 1 má từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
577 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 2 má 2.500.000 Thẩm mỹ da
578 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 2 má từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
579 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Cổ 3.500.000 Thẩm mỹ da
580 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Cổ từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
581 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt 3.500.000 Thẩm mỹ da
582 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
583 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt và Cổ 4.500.000 Thẩm mỹ da
584 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt và Cổ từ lần thứ 3 trở đi 3.600.000 Thẩm mỹ da
585 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây trán 1.500.000 Thẩm mỹ da
586 Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây trán từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
587 Điều trị trẻ hóa da bằng QS (2 tuần/1 lần) cổ 2.000.000 Thẩm mỹ da
588 Điều trị trẻ hóa da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt 2.000.000 Thẩm mỹ da
589 Điều trị trẻ hóa da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt và cổ 3.000.000 Thẩm mỹ da
590 Điều trị trẻ hóa da bằng QS 2 má 2.000.000 Thẩm mỹ da
591 Điều trị trẻ hóa da bằng QS cổ 3.000.000 Thẩm mỹ da
592 Điều trị trẻ hóa da bằng QS cổ từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
593 Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt 3.000.000 Thẩm mỹ da
594 Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
595 Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt và cổ 4.000.000 Thẩm mỹ da
596 Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt và cổ từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
597 Điều trị trẻ hóa da bằng Thermage body 70.000.000 Thẩm mỹ da
598 Điều trị trẻ hóa da bằng Thermage mắt 30.000.000 Thẩm mỹ da
599 Điều trị trẻ hóa da bằng Thermage mặt 50.000.000 Thẩm mỹ da
600 Điều trị u mạch bằng Clarity < 10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
601 Điều trị u mạch bằng Clarity 10-20 cm² 2.500.000 Thẩm mỹ da
602 Điều trị u mạch bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
603 Điều trị u mạch bằng Clarity 20-40 cm² 3.500.000 Thẩm mỹ da
604 Điều trị u mạch bằng Clarity 20-40 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
605 Điều trị u mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài < 10 cm2 1.500.000 Thẩm mỹ da
606 Điều trị u mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 10-20 cm2 2.500.000 Thẩm mỹ da
607 Điều trị u mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 20-40 cm2 3.500.000 Thẩm mỹ da
608 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
609 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
610 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 1.350.000 Thẩm mỹ da
611 Điều trị u mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi 1.080.000 Thẩm mỹ da
612 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Pluryal Booster (1 ống) 6.500.000 Thẩm mỹ da
613 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Juvederm Voluma with Lidocain (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
614 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Pluryal (1 ống) 7.100.000 Thẩm mỹ da
615 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Pluryal Volume (1 ống) 7.600.000 Thẩm mỹ da
616 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Idea (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
617 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Idea Bioexpander (1 ống) 11.200.000 Thẩm mỹ da
618 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Super Idea (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
619 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Skinbooster Vital Lido (1 ống) 10.200.000 Thẩm mỹ da
620 Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm 1.500.000 Thẩm mỹ da
621 Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm bụng 6.000.000 Thẩm mỹ da
622 Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm đùi 6.000.000 Thẩm mỹ da
623 Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm đùi và bụng 8.000.000 Thẩm mỹ da
624 Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm mặt 4.500.000 Thẩm mỹ da
625 Điều trị Xóa xăm 1/2 chân mày bằng pico giây 1.500.000 Thẩm mỹ da
626 Điều trị Xóa xăm 1/2 chân mày bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
627 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
628 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây < 5 cm² 1.000.000 Thẩm mỹ da
629 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
630 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 10-15 cm² 2.000.000 Thẩm mỹ da
631 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 15-20 cm² 2.500.000 Thẩm mỹ da
632 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
633 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 20-30 cm² 3.500.000 Thẩm mỹ da
634 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi 2.800.000 Thẩm mỹ da
635 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 30-50 cm² 4.500.000 Thẩm mỹ da
636 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 30-50 cm² từ lần thứ 3 trở đi 3.600.000 Thẩm mỹ da
637 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 5-10 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
638 Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
639 Điều trị Xóa xăm chân mày bằng pico giây 2.000.000 Thẩm mỹ da
640 Điều trị Xóa xăm chân mày bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
641 Điều trị Xóa xăm Mí trên hoặc mí dưới bằng pico giây 532nm, 1064nm 2.500.000 Thẩm mỹ da
642 Điều trị Xóa xăm Mí trên hoặc mí dưới bằng pico giây 532nm, 1064nm từ lần thứ 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
643 Điều trị Xóa xăm Mí trên và mí dưới bằng pico giây 3.000.000 Thẩm mỹ da
644 Điều trị Xóa xăm Mí trên và mí dưới bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
645 Nâng cơ bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
646 Nâng cung mày bằng tiêm botulinum toxin vùng quanh đuôi mắt 2.200.000 Thẩm mỹ da
647 Rạch nhọt (TMD) 500.000 Thẩm mỹ da
648 Thon gọn gương mặt 13.200.000 Thẩm mỹ da
649 Trẻ hóa da bằng RF vi điểm 5.200.000 Thẩm mỹ da
650 Trẻ hoá da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP) 8.000.000 Thẩm mỹ da
651 Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng gian mày 4.400.000 Thẩm mỹ da
652 Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng mũi 1.650.000 Thẩm mỹ da
653 Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng quanh đuôi mắt 4.400.000 Thẩm mỹ da
654 Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng trán 4.400.000 Thẩm mỹ da
655 Điều trị bệnh giang mai 1 mũi [Benzathine Penicilline 1,2 x 02 lọ Tiêm bắp] 170.000 Kỹ Thuật Tiêm
656 Gói 1 điều trị vảy nến bằng Secukinumab (Fraizeron) ( DV) 15.690.441 Kỹ Thuật Tiêm
657 Gói 2 điều trị vảy nến bằng Ustekinumab (Stelara) ( DV) 46.471.838 Kỹ Thuật Tiêm
658 Gói 3 điều trị vảy nến bằng Secukinumab ( 1 lọ Fraizeron) ( DV) 7.870.441 Kỹ Thuật Tiêm
659 Gói điều trị mày đay tự phát mạn tính bằng omalizumab liệu trình 2 lọ 12.803.538 Kỹ Thuật Tiêm
660 Gói điều trị mày đay tự phát mạn tính bằng omalizumab liệu trình 1 lọ 6.426.769 Kỹ Thuật Tiêm
661 Gói điều trị vảy nến bằng Guselkumab (Tremfya) 36.621.098 Kỹ Thuật Tiêm
662 Ban vàng (<5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
663 Ban vàng (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
664 Ban vàng (#3-5 nốt nhỏ 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
665 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 248.500 Thủ thuật - Phẫu thuật
666 Chấm AT 80% 80.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
667 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 (mỗi lần 5 nốt) 1.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
668 Cắt chỉ 100.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
669 Cắt hẹp bao quy đầu 3.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
670 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 100.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
671 Cắt chỉ sau phẫu thuật 100.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
672 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ 5.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
673 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài 3.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
674 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm (vùng thân mình) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
675 Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5 cm (vùng thân mình) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
676 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm (vùng chi dưới) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
677 Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5 cm (vùng chi dưới) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
678 Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng(Ghi chú : Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson). 181.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
679 Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
680 Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da 231.700 Thủ thuật - Phẫu thuật
681 Đặt sonde dạ dày 101.800 Thủ thuật - Phẫu thuật
682 Dày sừng tiết bã (<5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
683 Dày sừng tiết bã (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
684 Dày sừng tiết bã (#3-5 nốt nhỏ 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
685 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc phẳng 1 nốt) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
686 Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags 1 nốt) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
687 Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (<5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
688 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (< 5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
689 Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (<10mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
690 Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP 1.652.800 Thủ thuật - Phẫu thuật
691 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc phẳng 1 nốt) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
692 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn (1 nốt) 350.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
693 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm (Bleach bath) 110.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
694 Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA toàn thân 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
695 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
696 Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ 306.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
697 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ 280.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
698 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc phẳng mỗi lần 3-5 nốt) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
699 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc <10mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
700 Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc >10mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
701 Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 3-5 nốt) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
702 Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
703 Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (3-5 nốt loại 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
704 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
705 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (3-5 nốt loại 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
706 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn (mỗi lần 3-5 nốt) 550.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
707 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc phẳng mỗi lần 3-5 nốt) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
708 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc <10mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
709 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc >10mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
710 Điều trị nevus dạng mụn cóc (5cm2/lần) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
711 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng nitơ lỏng (mỗi lần 1-5 nốt hoặc < 5 cm2 diện tích điều trị) 399.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
712 Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng nitơ lỏng (mỗi lần 1-5 nốt hoặc < 5 cm2 diện tích điều trị) 399.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
713 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện (mỗi lần 5 nốt) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
714 Điều trị bằng tia hồng ngoại 40.900 Thủ thuật - Phẫu thuật
715 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ (5 lần) 1.400.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
716 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ (10 lần) 2.800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
717 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân (5 lần) 2.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
718 Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân (10 lần) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
719 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng sinh dục, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2 1.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
720 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng lỗ tiểu, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2 1.700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
721 Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng hậu môn, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2 1.700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
722 Đốm nâu (<5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
723 Đốm nâu (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
724 Đốm nâu (#3-5 nốt nhỏ 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
725 Công chích thuốc 50.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
726 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 101.800 Thủ thuật - Phẫu thuật
727 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 5.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
728 Kén thượng bì 1 nốt 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
729 Kén thượng bì (mỗi lần 3-5 nốt) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
730 Khâu da mi đơn giản 1.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
731 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ 700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
732 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
733 Mắt cá 1 nốt (< 10mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
734 Nốt ruồi (<5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
735 Nốt ruồi (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
736 Nốt ruồi (#3-5 nốt nhỏ 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
737 Thông tiểu 101.800 Thủ thuật - Phẫu thuật
738 Phẫu thuật điều trị u dưới móng 2.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
739 Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
740 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
741 Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong 3.400.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
742 Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong 2.400.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
743 Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong 2.400.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
744 Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong 3.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
745 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong 2.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
746 Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong 1.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
747 Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên 1.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
748 Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
749 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
750 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ 3.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
751 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
752 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng diện tích ≥10 cm2 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
753 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng diện tích < 10 cm2 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
754 Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
755 Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
756 Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt (Phòng laser) 1.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
757 Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt (Phòng mổ) 1.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
758 Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp 1.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
759 Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
760 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 3.400.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
761 Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt 5.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
762 Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
763 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
764 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
765 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
766 Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
767 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
768 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
769 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên 4.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
770 Phẫu thuật u thần kinh trên da dưới 5 cm 1.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
771 Phẫu thuật u thần kinh trên da từ 5 cm trở lên 3.300.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
772 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ 4.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
773 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
774 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
775 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
776 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
777 Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt) 3.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
778 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày diện tích ≥10 cm2 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
779 Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
780 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
781 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
782 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
783 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay 5.449.400 Thủ thuật - Phẫu thuật
784 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay 5.449.400 Thủ thuật - Phẫu thuật
785 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
786 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
787 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
788 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 5.204.600 Thủ thuật - Phẫu thuật
789 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 4.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
790 Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ 3.340.900 Thủ thuật - Phẫu thuật
791 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 3.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
792 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân 5.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
793 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân 5.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
794 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng ghép da tự thân 5.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
795 Phẫu thuật tạo hình mắt hai mí (bấm mí) 8.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
796 Phẫu thuật tạo hình mắt hai mí (lấy mỡ thừa mí trên) 14.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
797 Phẫu thuật thừa da mi dưới 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
798 Phẫu thuật nâng mũi bằng sụn tự thân 45.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
799 Phẫu thuật căng da mặt bán phần (thái dương) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
800 Phẫu thuật căng da mặt toàn phần 70.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
801 Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) 50.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
802 Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( dưới 3cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
803 Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( trên 3 cm) (3- 5 cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
804 Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( trên 3cm) (> 5 cm) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
805 Phẫu thuật cắt ung thư da vùng cổ mặt dưới 5cm và tạo hình bằng vạt da tại chỗ 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
806 Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân (ePTFE) 55.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
807 Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân (da đồng loại) 55.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
808 Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân ( ePTFE + da đồng loại) 65.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
809 Rạch nhọt 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
810 Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da 700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
811 Sinh thiết da 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
812 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 532.400 Thủ thuật - Phẫu thuật
813 Sừng da (<10mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
814 Tàn nhang (<5mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
815 Tàn nhang (>5mm) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
816 Tàn nhang (#3-5 nốt nhỏ 1mm) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
817 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày diện tích < 10 cm2 4.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
818 Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm 200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
819 Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng 200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
820 Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng 300.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
821 Tháo bột khác( áp dụng đối với ngoại trú) 61.400 Thủ thuật - Phẫu thuật
822 Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng 200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
823 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 300.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
824 Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính (Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè) 300.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
825 Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm 100.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
826 Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm 89.500 Thủ thuật - Phẫu thuật
827 Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm 150.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
828 Thông đái 101.800 Thủ thuật - Phẫu thuật
829 Thụt tháo phân 92.400 Thủ thuật - Phẫu thuật
830 Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn 92.400 Thủ thuật - Phẫu thuật
831 Tử ngoại 40.200 Thủ thuật - Phẫu thuật
832 U bã đậu (sebacecous cyst) <5mm 600.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
833 U hạt viêm (granuloma) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
834 U hạt sinh mủ (botriomycome) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
835 U lành da (<10mm) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
836 U nhầy (mucous cyst) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
837 Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt 1.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
838 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 195.000 Chụp X Quang
839 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 195.000 Chụp X Quang
840 Chụp Xquang Blondeau 170.000 Chụp X Quang
841 Chụp Xquang Hirtz 170.000 Chụp X Quang
842 Chụp Xquang hàm chếch một bên 170.000 Chụp X Quang
843 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 170.000 Chụp X Quang
844 Chụp Xquang Schuller 170.000 Chụp X Quang
845 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 170.000 Chụp X Quang
846 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 195.000 Chụp X Quang
847 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 195.000 Chụp X Quang
848 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 220.000 Chụp X Quang
849 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 170.000 Chụp X Quang
850 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
851 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
852 Chụp Xquang khung chậu thẳng 180.000 Chụp X Quang
853 Chụp Xquang khớp vai thẳng 170.000 Chụp X Quang
854 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 190.000 Chụp X Quang
855 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
856 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
857 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
858 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
859 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
860 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 180.000 Chụp X Quang
861 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
862 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
863 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
864 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
865 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
866 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 180.000 Chụp X Quang
867 Chụp Xquang ngực thẳng 180.000 Chụp X Quang
868 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 180.000 Chụp X Quang
869 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 180.000 Chụp X Quang
870 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 190.000 Chụp X Quang
871 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 180.000 Chụp X Quang
872 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 180.000 Chụp X Quang
873 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 220.000 Chụp X Quang
874 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 170.000 Chụp X Quang
875 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 170.000 Chụp X Quang
876 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 170.000 Chụp X Quang
877 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 170.000 Chụp X Quang
878 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 170.000 Chụp X Quang
879 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 170.000 Chụp X Quang
880 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 170.000 Chụp X Quang
881 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 170.000 Chụp X Quang
882 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 370.000 Chụp X Quang
883 Chụp Xquang thực quản dạ dày 520.000 Chụp X Quang
884 Chụp Xquang đường dò 446.800 Chụp X Quang
885 Siêu âm tuyến giáp 190.000 Siêu âm
886 Siêu âm các tuyến nước bọt 190.000 Siêu âm
887 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 190.000 Siêu âm
888 Siêu âm hạch vùng cổ 190.000 Siêu âm
889 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 190.000 Siêu âm
890 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 190.000 Siêu âm
891 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 190.000 Siêu âm
892 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 225.000 Siêu âm
893 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng 300.000 Siêu âm
894 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 190.000 Siêu âm
895 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 300.000 Siêu âm
896 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 190.000 Siêu âm
897 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 190.000 Siêu âm
898 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 190.000 Siêu âm
899 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 190.000 Siêu âm
900 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 460.000 Siêu âm
901 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực 460.000 Siêu âm
902 Siêu âm tuyến vú hai bên 190.000 Siêu âm
903 Siêu âm Doppler tuyến vú 300.000 Siêu âm
904 Siêu âm tinh hoàn hai bên 190.000 Siêu âm
905 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 300.000 Siêu âm
906 Siêu âm màng phổi 190.000 Siêu âm
907 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 190.000 Siêu âm
908 Siêu âm Doppler gan lách 300.000 Siêu âm
909 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 460.000 Siêu âm
910 Siêu âm Doppler động mạch thận 460.000 Siêu âm
911 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 300.000 Siêu âm
912 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 460.000 Siêu âm
913 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 190.000 Siêu âm
914 Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (1 nốt) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
915 Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (3-5 nốt) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
916 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 (1-5 nốt) 357.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
917 Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) 2.000.000 Thẩm mỹ da
918 Phẫu thuật cấy, ghép lông mày (≤ 3cm2) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
919 Phẫu thuật cấy, ghép lông mày (01 cm2) 4.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
920 Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói (≤ 3cm2) 6.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
921 Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói (01 cm2) 2.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
922 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (<1cm) 1.700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
923 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (1-2cm) 3.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
924 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (>2cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
925 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (<1cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
926 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (1-2cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
927 Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (>2cm) 9.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
928 Điều trị đau do bệnh Zona bằng chiếu Laser He-ne không thay băng (thương tổn rỉ dịch đã khô không cần chăm sóc vết thương) 278.900 Thủ thuật - Phẫu thuật
929 Điều trị đau do bệnh Zona bằng chiếu Laser He-ne có thay băng (thương tổn rỉ dịch cần chăm sóc vết thương) 385.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
930 Chăm sóc da mụn kết hợp chiếu đèn LED 500.000 Thẩm mỹ da
931 Chăm sóc da chống lão hóa kết hợp chiếu đèn LED 500.000 Thẩm mỹ da
932 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (20-30 cm2) 5.200.000 Thẩm mỹ da
933 Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (20-30 cm2) 5.200.000 Thẩm mỹ da
934 Điều trị bệnh Lậu liều duy nhất [Ceftriaxone 1g (Rocephin) x ½ lọ pha với 2ml Lidocaine 2% Tiêm bắp] 350.000 Kỹ Thuật Tiêm
935 Điều trị bệnh Lậu liều duy nhất [Ceftriaxone 1g (Rocephin) x 1/4 lọ pha với 2ml Lidocaine 2% Tiêm bắp] 350.000 Kỹ Thuật Tiêm
936 Định lượng Vancomycin [Máu] 543.000 Xét nghiệm
937 Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da) 380.200 ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG
938 Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da) 380.200 ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG
939 Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da) 380.200 ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG
940 Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da) 380.200 ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG
941 Điện tâm đồ (Điện tim thường) 75.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
942 Cắt các dải xơ dính điều trị sẹo lõm 2.000.000 Thẩm mỹ da
943 Phòng dịch vụ 2 giường (chênh lệch BHYT) 726.200 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
944 Phòng dịch vụ 3 giường (chênh lệch BHYT) 226.200 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
945 Treponema pallidum test nhanh 261.000 Xét nghiệm
946 Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng đường giữa 1.800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
947 Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng, đường bên 1.800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
948 Chọc tủy sống đường bên 1.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
949 Chọc tuỷ sống đường giữa 1.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
950 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
951 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
952 Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày (tiền mê) 14.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
953 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
954 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ (tiền mê) 14.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
955 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
956 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
957 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán 40.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
958 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán (tiền mê) 42.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
959 Khâu phục hồi bờ mi 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
960 Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
961 Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
962 Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi (tiền mê) 32.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
963 Phẫu thuật điều tri Epicanthus 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
964 Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
965 Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
966 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
967 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
968 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
969 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
970 Phẫu thuật tạo hình mũi một phần 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
971 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
972 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi (mê) 23.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
973 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
974 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi (mê) 23.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
975 Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai ( tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
976 Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
977 Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
978 Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (kết hợp nâng mũi) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
979 Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (đơn thuần) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
980 Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (đơn thuần) (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
981 Phẫu thuật chỉnh sụn cánh mũi 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
982 Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
983 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
984 Phẫu thuật tạo hình vành tai cụp 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
985 Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
986 Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (<3cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
987 Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (3-5 cm) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
988 Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (3-5 cm) (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
989 Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
990 Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
991 Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) (mê) 23.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
992 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
993 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
994 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận (mê) 23.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
995 Ghép da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
996 Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
997 Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
998 Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 (mê) 27.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
999 Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (<3cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1000 Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (3-5cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1001 Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (>5cm) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1002 Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (>5cm) (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1003 Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1004 Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1005 Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) (mê) 27.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1006 Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1007 Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1008 Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) (mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1009 Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1010 Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1011 Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) (mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1012 Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu độn vùng mặt cổ (1 vị trí) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1013 Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng tạo hình chữ Z 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1014 Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng tạo hình chữ Z (tiền mê) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1015 Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng tạo hình chữ Z 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1016 Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng tạo hình chữ Z (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1017 Phẫu thuật thu gọn môi dày (1 môi) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1018 Phẫu thuật thu gọn môi dày (môi trên và dưới) 18.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1019 Phẫu thuật thu gọn môi dày (môi trên và dưới) (tiền mê) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1020 Phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1021 Phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1022 Phẫu thuật cắt da trán trên cung mày 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1023 Phẫu thuật cắt da trán trên cung mày (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1024 Phẫu thuật khâu tạo hình mắt hai mí (nhấn mí) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1025 Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1026 Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới (tiền mê) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1027 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt 25.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1028 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt (tiền mê) 27.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1029 Phẫu thuật thu gọn cánh mũi 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1030 Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (kết hợp) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1031 Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (đơn thuần) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1032 Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (đơn thuần) (tiền mê) 32.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1033 Phẫu thuật căng da mặt bán phần ( thái dương) (tiền mê) 34.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1034 Phẫu thuật căng da mặt bán phần ( thái dương) (mê) 40.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1035 Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) (tiền mê) 54.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1036 Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) (mê) 60.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1037 Phẫu thuật căng da mặt toàn phần (tiền mê) 75.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1038 Phẫu thuật căng da mặt toàn phần (mê) 80.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1039 Hút mỡ vùng cằm 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1040 Hút mỡ vùng cằm (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1041 Hút mỡ vùng dưới hàm 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1042 Hút mỡ vùng dưới hàm (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1043 Hút mỡ vùng nếp mũi má, má 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1044 Hút mỡ vùng nếp mũi má, má (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1045 Hút mỡ vùng cánh tay 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1046 Hút mỡ vùng cánh tay (tiền mê) 32.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1047 Hút mỡ vùng cánh tay (mê) 40.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1048 Phẫu thuật độn cằm 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1049 Phẫu thuật độn cằm (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1050 Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (1 vùng) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1051 Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (1 vùng) (tiền mê) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1052 Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) 42.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1053 Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) (tiền mê) 45.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1054 Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) (mê) 50.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1055 Bơm túi giãn da vùng da đầu 250.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1056 Tái tạo cung mày bằng ghép da đầu mang tóc 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1057 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1058 Phẫu thuật tái tạo quầng núm vú (1 bên) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1059 Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại (mê) 80.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1060 Phẫu thuật treo vú sa trễ (mê) 40.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1061 Phẫu thuật tháo bỏ silicone cũ, nạo silicon lỏng (1 vùng) (mê) 40.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1062 Phẫu thuật cắt vú to ở đàn ông (mê) 60.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1063 Phẫu thuật đặt túi giãn da (mê) 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1064 Phẫu thuật tạo vạt giãn da (mê) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1065 Hút mỡ vùng vú (1 bên) (mê) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1066 Hút mỡ bụng một phần (mê) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1067 Hút mỡ bụng toàn phần (mê) 60.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1068 Hút mỡ đùi (1 bên) (mê) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1069 Hút mỡ hông (mê) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1070 Hút mỡ vùng lưng (1 vùng) (mê) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1071 Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau hút mỡ (mê) 60.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1072 Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay ( tiền mê) 45.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1073 Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông (1 bên) (mê) 25.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1074 Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi nano) (mê) 60.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1075 Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi nano chip) (mê) 70.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1076 Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi ergonomix) (mê) 80.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1077 Phẫu thuật tạo hình bụng bán phần (mê) 30.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1078 Phẫu thuật tạo hình bụng toàn phần (mê) 50.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1079 Phẫu thuật thẩm mỹ cơ quan sinh dục ngoài nữ 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1080 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 460.000 Siêu âm
1081 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Juvederm Ultra XC (1 ống) 11.000.000 Thẩm mỹ da
1082 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Juvederm Volite (1 ống) 11.000.000 Thẩm mỹ da
1083 Kỹ thuật gây mê hô hấp qua mặt nạ 1.700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1084 Kỹ thuật gây tê ở cổ tay 1.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1085 Kỹ thuật gây tê vùng bàn chân 1.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1086 Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol, thiopental 1.700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1087 Kỹ thuật gây mê vòng kín có vôi soda 3.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1088 Gây mê phẫu thuật cắt khối u da lành tính dưới 5cm 3.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1089 Gây mê phẫu thuật cắt khối u da lành tính trên 5cm 3.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1090 Gói tiêm Vắc xin Zona - SHINGRIX 50MCG/0.5ML 1DOSE 3.770.000 Tiêm chủng Vắc xin
1091 Gói tiêm Vắc xin Thủy đậu - Varilrix 0.5ml 1Dose 960.000 Tiêm chủng Vắc xin
1092 Gói tiêm Vắc xin HPV 9 chủng - Gardasil 9 0.5ml 1's 2.890.000 Tiêm chủng Vắc xin
1093 Sinh thiết móng (Punch) 850.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1094 Sinh thiết niêm mạc (Punch) 850.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1095 Sinh thiết da (Punch) 850.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1096 Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử bằng vạt da 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1097 Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử bằng laser CO2 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1098 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (<1cm) 1.700.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1099 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (1-2cm) 3.200.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1100 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (>2cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1101 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (<1cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1102 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (1-2cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1103 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (>2cm) 9.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1104 Cắt bỏ khối u da ác tính (< 1 cm) 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1105 Cắt bỏ khối u da ác tính (1-2 cm) 15.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1106 Cắt bỏ khối u da ác tính (>2 cm) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1107 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (<1cm) 2.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1108 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (1-2cm) 3.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1109 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (>2cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1110 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (<1cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1111 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (1-2cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1112 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (>2cm) 9.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1113 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (<1cm) 2.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1114 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (1-2cm) 3.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1115 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (>2cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1116 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (<1cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1117 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (1-2cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1118 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (>2cm) 9.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1119 Phẫu thuật u thần kinh trên da (<1cm) 2.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1120 Phẫu thuật u thần kinh trên da (1-2cm) 3.500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1121 Phẫu thuật u thần kinh trên da (>2cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1122 Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (<1cm) 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1123 Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (1-2cm) 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1124 Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (>2cm) 9.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1125 Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da < 5cm 18.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1126 Suất ăn nội viện (1 suất) 35.000 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
1127 Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 20 nốt) 2.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1128 Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (20 nốt) 2.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1129 Hút dịch bóng nước (áp dụng khi kích thước bóng nước nhỏ và giới hạn từ 1-5 bóng nước, diện tích bóng nước không quá 5cm2) 350.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1130 Gói tiêm Vắc xin cúm mùa - Influvac Tetra 0.5ml 1Dose 360.000 Tiêm chủng Vắc xin
1131 Gói tiêm Vắc xin Viêm gan A, B – Twinrix 1ml 1Dose 655.000 Tiêm chủng Vắc xin
1132 Gói tiêm Vắc xin Phế cầu - Prevenar 20 0.5ml 1Dose 1.650.000 Tiêm chủng Vắc xin
1133 Gói tiêm Vắc xin Sốt xuất huyết – Qdenga 0.5ml 1Dose 1.190.000 Tiêm chủng Vắc xin
1134 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Radiesse Volume Advantage ( 1 ống) 24.000.000 Thẩm mỹ da
1135 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal RHA1 (1 ống) 12.900.000 Thẩm mỹ da
1136 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal PureSense Redensity II (1 ống) 12.900.000 Thẩm mỹ da
1137 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal PureSense Ultra Deep (1 ống) 13.500.000 Thẩm mỹ da
1138 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal RHA2 (1 ống) 13.600.000 Thẩm mỹ da
1139 Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal RHA3 (1 ống) 13.900.000 Thẩm mỹ da
1140 Phẫu thuật tái tạo khuyết lớn do vết thương môi/ nhân trung 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1141 Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5cm(vùng thân mình)/ vùng ngực 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1142 Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ PDO WM) 17.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1143 Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ PCL WM) 20.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1144 Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ X Line) 22.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1145 Căng chỉ da vùng viền hàm dưới (chỉ PDO WM) 14.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1146 Căng chỉ da vùng viền hàm dưới (chỉ PCL WM) 16.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1147 Căng chỉ da vùng cung mày (chỉ PDO WM) 12.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1148 Căng chỉ da vùng cung mày (chỉ X Line) 14.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1149 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolone dưới da (<10 cm2) 1.400.000 Thẩm mỹ da
1150 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolone dưới da (10-20 cm2) 2.800.000 Thẩm mỹ da
1151 Điều trị u lành da khác bằng tiêm Triamcinolone dưới da (<5 cm2) 700.000 Thẩm mỹ da
1152 Điều trị u lành da khác bằng tiêm Triamcinolone dưới da (5-10 cm2) 1.200.000 Thẩm mỹ da
1153 Điều trị u lành da khác bằng tiêm Triamcinolone dưới da (>10 cm2) 1.500.000 Thẩm mỹ da
1154 Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy QS 2.000.000 Thẩm mỹ da
1155 Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy QS từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
1156 Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy pico giây 2.000.000 Thẩm mỹ da
1157 Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy pico giây từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
1158 Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam < 10cm2 2.000.000 Thẩm mỹ da
1159 Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam < 10cm2 từ lần 3 trở đi 1.600.000 Thẩm mỹ da
1160 Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 10-20cm2 3.000.000 Thẩm mỹ da
1161 Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 10-20cm2 từ lần 3 trở đi 2.400.000 Thẩm mỹ da
1162 Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 20-30cm2 4.000.000 Thẩm mỹ da
1163 Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 20-30cm2 từ lần 3 trở đi 3.200.000 Thẩm mỹ da
1164 Điều trị rụng tóc bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) 8.000.000 Thẩm mỹ da
1165 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG (< 10cm2) 3.300.000 Thẩm mỹ da
1166 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG ( 10-20 cm2) 4.400.000 Thẩm mỹ da
1167 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG ( 20-30 cm2) 5.200.000 Thẩm mỹ da
1168 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG ( 30-40 cm2) 6.000.000 Thẩm mỹ da
1169 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG (< 10cm2) 3.300.000 Thẩm mỹ da
1170 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG ( 10-20 cm2) 4.400.000 Thẩm mỹ da
1171 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG ( 20-30 cm2) 5.200.000 Thẩm mỹ da
1172 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG ( 30-40 cm2) 6.000.000 Thẩm mỹ da
1173 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 (< 10cm2) 3.300.000 Thẩm mỹ da
1174 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 ( 10-20 cm2) 4.400.000 Thẩm mỹ da
1175 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 ( 20-30 cm2) 5.200.000 Thẩm mỹ da
1176 Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 ( 30-40 cm2) 6.000.000 Thẩm mỹ da
1177 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 (< 10cm2) 3.300.000 Thẩm mỹ da
1178 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 ( 10-20 cm2) 4.400.000 Thẩm mỹ da
1179 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 ( 20-30 cm2) 5.200.000 Thẩm mỹ da
1180 Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 ( 30-40 cm2) 6.000.000 Thẩm mỹ da
1181 Điều trị rậm lông bớt sắc tố (Becker’s nevus) bằng IPL < 10 SHOT 700.000 Thẩm mỹ da
1182 Điều trị rậm lông bớt sắc tố (Becker’s nevus) bằng IPL 10 -20 SHOT 1.000.000 Thẩm mỹ da
1183 Điều trị rậm lông bớt sắc tố (Becker’s nevus) bằng IPL 20-40 SHOT 1.300.000 Thẩm mỹ da
1184 Điều trị hồng ban sau mụn bằng IPL 3.000.000 Thẩm mỹ da
1185 Điều trị u mạch máu bằng máy Clarity <5cm2 1.000.000 Thẩm mỹ da
1186 Điều trị u mạch máu bằng máy Clarity <5cm2 từ lần 3 trở đi 800.000 Thẩm mỹ da
1187 Điều trị rậm lông bằng Clarity < 10 cm² 1.500.000 Thẩm mỹ da
1188 Điều trị rậm lông bằng Clarity < 10 cm² từ lần 3 trở đi 1.200.000 Thẩm mỹ da
1189 Điều trị rậm lông bằng Clarity 10 -20cm² 2.500.000 Thẩm mỹ da
1190 Điều trị rậm lông bằng Clarity 10 -20cm² từ lần 3 trở đi 2.000.000 Thẩm mỹ da
1191 Điều trị giảm nhờn bằng tiêm Botolinum Toxin 8.500.000 Thẩm mỹ da
1192 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Botolinum Toxin 16.500.000 Thẩm mỹ da
1193 Điều trị lỗ chân lông to bằng tiêm Botolinum Toxin 8.500.000 Thẩm mỹ da
1194 Điều trị bất cân xứng vùng mặt bằng tiêm Botolinum Toxin 13.200.000 Thẩm mỹ da
1195 Điều trị tăng tiết mồ hôi da đầu bằng tiêm Botolinum Toxin 16.500.000 Thẩm mỹ da
1196 Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên 700.000 Xét nghiệm
1197 Chụp và phân tích da bằng dermoscopy (1 vị trí) 300.000 DERMOSCOPY
1198 Chụp và phân tích da bằng dermoscopy (2-3 vị trí) 500.000 DERMOSCOPY
1199 Chụp và phân tích da bằng dermoscopy (toàn thân) 700.000 DERMOSCOPY
1200 Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 1 sang thương hoặc < 25 cm2) 280.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1201 Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 2-3 sang thương hoặc 25-75 cm2) 500.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1202 Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 3 -5 sang thương hoặc 75-125 cm2) 800.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1203 Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Volyme (1 ống) 14.000.000 Thẩm mỹ da
1204 Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Defyne (1 ống) 13.600.000 Thẩm mỹ da
1205 Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Lidocain (1 ống) 11.000.000 Thẩm mỹ da
1206 Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Lyft Lidocaine (1 ống) 13.500.000 Thẩm mỹ da
1207 Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Skinbooster Vital Lido (1 ống) 10.200.000 Thẩm mỹ da
1208 Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Skinboosters Vital Light Lido (1 ống) 9.700.000 Thẩm mỹ da
1209 Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal RHA1 (1 ống) 12.900.000 Thẩm mỹ da
1210 Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal PureSense Redensity II (1 ống) 12.900.000 Thẩm mỹ da
1211 Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal PureSense Ultra Deep (1 ống) 13.500.000 Thẩm mỹ da
1212 Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal RHA2 (1 ống) 13.600.000 Thẩm mỹ da
1213 Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal RHA3 (1 ống) 13.900.000 Thẩm mỹ da
1214 Điều trị sẹo lõm bằng Juvederm Voluma with Lidocain (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
1215 Điều trị sẹo lõm bằng JUVÉDERM VOLIFT WITH LIDOCAINE (1 ống) 12.800.000 Thẩm mỹ da
1216 Điều trị sẹo lõm bằng Juvederm Ultra XC (1 ống) 11.000.000 Thẩm mỹ da
1217 Điều trị sẹo lõm bằng Juvederm Volite (1 ống) 11.000.000 Thẩm mỹ da
1218 Điều trị sẹo lõm bằng Regenyal Idea (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
1219 Điều trị sẹo lõm bằng Regenyal Idea Bioexpander (1 ống) 11.200.000 Thẩm mỹ da
1220 Điều trị sẹo lõm bằng Regenyal Super Idea (1 ống) 12.000.000 Thẩm mỹ da
1221 Điều trị giảm nhăn vùng má bằng Botulinum toxin 4.400.000 Thẩm mỹ da
1222 Điều trị giảm nhăn vùng cằm bằng Botulinum toxin 4.400.000 Thẩm mỹ da
1223 Điều trị giảm nhăn quanh miệng bằng Botulinum toxin 4.400.000 Thẩm mỹ da
1224 Điều trị phục hồi da bằng bước sóng 830/590/633nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO) 500.000 Thẩm mỹ da
1225 Điều trị rụng tóc bằng bước sóng 830/590nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO) 500.000 Thẩm mỹ da
1226 Điều trị giảm đau bằng bước sóng 830/590nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO) 500.000 Thẩm mỹ da
1227 Điều trị trẻ hóa da bằng bước sóng 633nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO) 500.000 Thẩm mỹ da
1228 Điều trị bạch biến bằng bước sóng 830/590/633 nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO) 500.000 Thẩm mỹ da
1229 Điều trị mụn bằng bước sóng 415nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO) 500.000 Thẩm mỹ da
1230 Tiêm giảm đau -Điều trị bệnh giang mai 1 mũi [Benzathine Penicilline 1,2 x 02 lọ Tiêm bắp] 180.000 Kỹ Thuật Tiêm
1231 Cắt lọc - khâu vết thương vùng trán 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1232 Khâu cắt lọc vết thương mi 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1233 Khâu và cắt lọc vết thương vùng mũi 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1234 Khâu cắt lọc vết thương vành tai 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1235 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1236 Cắt u da lành tính vùng hàm mặt <1cm 5.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1237 Cắt u da lành tính vùng hàm mặt 1-3cm 7.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1238 Cắt u da lành tính vùng hàm mặt >3cm 10.000.000 Thủ thuật - Phẫu thuật
1239 Đắp mặt nạ Easydew 270.000 Thẩm mỹ da
1240 Đắp mặt nạ Sakura 250.000 Thẩm mỹ da
1241 Đắp mặt nạ Wow 480.000 Thẩm mỹ da
1242 Điều trị trẻ hóa vùng môi bằng RF V10 500.000 Thẩm mỹ da
1243 Điều trị trẻ hóa vùng mắt bằng RF V10 1.000.000 Thẩm mỹ da
1244 Điều trị giảm nọng cằm bằng RF V10 2.400.000 Thẩm mỹ da
1245 Điều trị săn chắc cổ bằng RF V10 2.400.000 Thẩm mỹ da
1246 Điều trị săn chắc 2 má bằng RF V10 2.400.000 Thẩm mỹ da
1247 Điều trị săn chắc mặt bằng RF V10 3.000.000 Thẩm mỹ da
1248 Điều trị săn chắc bắp tay bằng RF V10 3.000.000 Thẩm mỹ da
1249 Điều trị săn chắc vai bằng RF V10 3.000.000 Thẩm mỹ da
1250 Điều trị săn chắc hông bằng RF V10 3.200.000 Thẩm mỹ da
1251 Điều trị săn chắc bụng bằng RF V10 3.700.000 Thẩm mỹ da
1252 Điều trị săn chắc đùi bằng RF V10 4.000.000 Thẩm mỹ da
1253 Điều trị săn chắc mông bằng RF V10 5.000.000 Thẩm mỹ da
1254 Khám Da Liễu ( Khám bệnh bằng ngôn ngữ tiếng Anh) 660.000 Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh
(028) 3930 8131
(trong giờ hành chính)
0901 365 638
(ngoài giờ hành chính)