| 1 |
Khám da liễu (Khám VIP)
|
360.000 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 2 |
Khám da liễu (Khám, chữa bệnh theo yêu cầu)
|
130.000 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 3 |
Phòng dịch vụ máy lạnh 2 giường
|
1.000.000 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 4 |
Phòng dịch vụ máy lạnh 3 giường
|
500.000 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 5 |
Khám Da Liễu (Khám thông tư)
|
50.600 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 6 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 7 |
ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch)
|
1.215.000 |
Xét nghiệm |
| 8 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 9 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]
|
44.000 |
Xét nghiệm |
| 10 |
Định lượng Lipid toàn phần
|
45.000 |
Xét nghiệm |
| 11 |
CHLAMYDIA TEST NHANH
|
106.000 |
Xét nghiệm |
| 12 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 13 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)
|
63.000 |
Xét nghiệm |
| 14 |
Demodex soi tươi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 15 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]
|
66.000 |
Xét nghiệm |
| 16 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)
|
60.000 |
Xét nghiệm |
| 17 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)
|
50.000 |
Xét nghiệm |
| 18 |
Định lượng Albumin [Máu]
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 19 |
Định lượng Creatinin (máu)
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 20 |
Định lượng Glucose [Máu]
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 21 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu]
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 22 |
Định lượng Urê máu [Máu]
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 23 |
Định lượng Acid Uric [Máu]
|
44.000 |
Xét nghiệm |
| 24 |
Định nhóm máu tại giường
|
42.100 |
Xét nghiệm |
| 25 |
Định lượng kháng thể kháng nhân (ANA) bằng máy tự động
|
320.000 |
Xét nghiệm |
| 26 |
Kháng thể kháng dsDNA (anti-dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA
|
310.000 |
Xét nghiệm |
| 27 |
Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA
|
485.000 |
Xét nghiệm |
| 28 |
Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA
|
485.000 |
Xét nghiệm |
| 29 |
Định lượng IgE đặc hiệu đối với dị nguyên hô hấp (đối với 1 dị nguyên)
|
750.000 |
Xét nghiệm |
| 30 |
Định lượng IgE đặc hiệu đối với dị nguyên thức ăn (đối với 1 dị nguyên)
|
750.000 |
Xét nghiệm |
| 31 |
Định lượng Pro-calcitonin [Máu]
|
530.000 |
Xét nghiệm |
| 32 |
Định lượng Cortisol (máu)
|
160.000 |
Xét nghiệm |
| 33 |
Định lượng HbA1c [Máu]
|
150.000 |
Xét nghiệm |
| 34 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)(Đường máu mao mạch)
|
30.000 |
Xét nghiệm |
| 35 |
Đường máu mao mạch
|
30.000 |
Xét nghiệm |
| 36 |
Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch tự động
|
288.000 |
Xét nghiệm |
| 37 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]
|
40.000 |
Xét nghiệm |
| 38 |
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch tự động
|
340.000 |
Xét nghiệm |
| 39 |
HBeAb miễn dịch tự động
|
150.000 |
Xét nghiệm |
| 40 |
HBsAb định lượng
|
160.000 |
Xét nghiệm |
| 41 |
HBsAg miễn dịch tự động
|
116.000 |
Xét nghiệm |
| 42 |
HCV Ab miễn dịch tự động
|
186.000 |
Xét nghiệm |
| 43 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
50.000 |
Xét nghiệm |
| 44 |
HIV khẳng định
|
230.000 |
Xét nghiệm |
| 45 |
HSV Real-time PCR
|
1.162.000 |
Xét nghiệm |
| 46 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
50.000 |
Xét nghiệm |
| 47 |
Máu lắng (bằng máy tự động)
|
55.000 |
Xét nghiệm |
| 48 |
Mycobacterium leprae nhuộm soi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 49 |
Mycobacterium leprae mảnh sinh thiết
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 50 |
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 51 |
Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR
|
880.000 |
Xét nghiệm |
| 52 |
Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc
|
400.000 |
Xét nghiệm |
| 53 |
Nhuộm xanh alcian
|
515.800 |
Xét nghiệm |
| 54 |
Nhuộm Grocott
|
434.200 |
Xét nghiệm |
| 55 |
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
350.000 |
Xét nghiệm |
| 56 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)
|
50.000 |
Xét nghiệm |
| 57 |
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 58 |
TREPONEMA PALLIDUM RPR ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG
|
110.000 |
Xét nghiệm |
| 59 |
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 60 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]
|
44.000 |
Xét nghiệm |
| 61 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]
|
44.000 |
Xét nghiệm |
| 62 |
Vi khuẩn nhuộm soi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 63 |
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch tự động
|
340.000 |
Xét nghiệm |
| 64 |
Taenia Solidum Ab miễn dịch tự động
|
340.000 |
Xét nghiệm |
| 65 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke
|
29.000 |
Xét nghiệm |
| 66 |
Thời gian máu đông
|
26.000 |
Xét nghiệm |
| 67 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 68 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động.
|
70.000 |
Xét nghiệm |
| 69 |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 70 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)
|
39.700 |
Xét nghiệm |
| 71 |
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động
|
340.000 |
Xét nghiệm |
| 72 |
TREPONEMA PALLIDUM TPHA ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG
|
110.000 |
Xét nghiệm |
| 73 |
Trichomonas vaginalis soi tươi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 74 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]
|
45.000 |
Xét nghiệm |
| 75 |
Vi khuẩn kháng thuốc định tính
|
230.000 |
Xét nghiệm |
| 76 |
HPV genotype Real-time PCR
|
1.850.000 |
Xét nghiệm |
| 77 |
Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh)
|
300.000 |
Xét nghiệm |
| 78 |
Vi nấm soi tươi
|
80.000 |
Xét nghiệm |
| 79 |
Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường
|
310.000 |
Xét nghiệm |
| 80 |
Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin
|
388.800 |
Xét nghiệm |
| 81 |
Nhuộm Periodic Acide Schiff (PAS)
|
230.000 |
Xét nghiệm |
| 82 |
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou
|
450.000 |
Xét nghiệm |
| 83 |
Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh
|
640.000 |
Xét nghiệm |
| 84 |
Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học
|
190.400 |
Xét nghiệm |
| 85 |
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết
|
450.000 |
Xét nghiệm |
| 86 |
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học
|
213.800 |
Xét nghiệm |
| 87 |
Xét nghiệm tế bào ung thư cổ tử cung bằng phương pháp ThinPrep pap test
|
660.000 |
Xét nghiệm |
| 88 |
Cannula
|
200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 89 |
Chiếu ánh sáng xanh
|
200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 90 |
Chiếu đèn LED (Trẻ hoá da bằng chiếu đèn LED)
|
200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 91 |
Chiếu đèn LED (Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED)
|
200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 92 |
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm thuốc trong thương tổn, diện tích > 10cm2, tiêm từng phần
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 93 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS <5cm2
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 94 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 5-10cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 95 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 10-15cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 96 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 15-20cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 97 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 20-30cm2
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 98 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 99 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 100 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 101 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 102 |
Điều trị bớt sắc tố bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 103 |
Điều trị xóa xăm bằng QS viền mắt
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 104 |
Điều trị xóa xăm bằng QS viền mắt từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 105 |
Điều trị xóa xăm bằng QS chân mày
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 106 |
Điều trị xóa xăm bằng QS chân mày từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 107 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 1/2 chân mày
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 108 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 1/2 chân mày từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 109 |
Điều trị xóa xăm bằng QS <5cm2
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 110 |
Điều trị xóa xăm bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 111 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 5-10 cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 112 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 5-10 cm2, từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 113 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 10-15 cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 114 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 10-15 cm2, từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 115 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 15-20 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 116 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 15-20 cm2, từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 117 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 20-30 cm2
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 118 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 20-30 cm2, từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 119 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 30-50 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 120 |
Điều trị xóa xăm bằng QS 30-50 cm2, từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 121 |
Điều trị u mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 122 |
Điều trị u mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 123 |
Điều trị u mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 124 |
Điều trị u mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 125 |
Điều trị u mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 126 |
Điều trị u mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 127 |
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 128 |
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 129 |
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 130 |
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 131 |
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 132 |
Điều trị giãn mạch máu bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 133 |
Điều trị đốm nâu bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 134 |
Điều trị bớt sắc tố bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 135 |
Điều trị tàn nhang bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 136 |
Điều trị đốm nâu bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 137 |
Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 138 |
Điều trị tàn nhang bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 139 |
Điều trị đốm nâu bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 140 |
Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 141 |
Điều trị tàn nhang bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 142 |
Điều trị đốm nâu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 143 |
Điều trị bớt sắc tố bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 144 |
Điều trị tàn nhang bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 145 |
Điều trị đốm nâu bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 146 |
Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 147 |
Điều trị tàn nhang bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 148 |
Điều trị đốm nâu bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 149 |
Điều trị bớt sắc tố bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 150 |
Điều trị nâng cơ bằng máy Mesoderm mặt
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 151 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng chân từ lần 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 152 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai chân từ lần 3 trở đi
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 153 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai nách từ lần 3 trở đi
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 154 |
Điều trị rậm lông bằng IPL mép lần 1
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 155 |
Điều trị rậm lông bằng IPL mép từ lần 3 trở đi
|
300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 156 |
Điều trị rám má bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 157 |
Điều trị rám má bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 158 |
Điều trị rám má bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 159 |
Điều trị rụng tóc bằng máy Mesoderm diện tích 10x10cm
|
350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 160 |
Điều trị sạm da bằng máy Mesoderm mặt
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 161 |
Điều trị sạm da bằng peel Glycolic acid 20%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 162 |
Điều trị sạm da bằng peel Glycolic acid 35%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 163 |
Điều trị sạm da bằng peel Glycolic acid 70%
|
1.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 164 |
Điều trị sạm da bằng QS 2 má
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 165 |
Điều trị sạm da bằng QS 2 má từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 166 |
Điều trị sạm da bằng QS mặt.
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 167 |
Điều trị sạm da bằng QS mặt từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 168 |
Điều trị sạm da bằng QS mặt và cổ từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 169 |
Điều trị sáng da bằng máy Mesoderm mặt
|
600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 170 |
Điều trị sẹo mụn bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel)
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 171 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity 10-20 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 172 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity 20-30 cm²
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 173 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 174 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity 5-10 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 175 |
Điều trị tàn nhang bằng QS mặt từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 176 |
Điều trị tăng sắc tố bằng peel Glycolic acid 20%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 177 |
Điều trị tăng sắc tố bằng peel Glycolic acid 35%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 178 |
Điều trị tăng tiết mồ hôi bằng Ionomat bàn chân
|
100.000 |
Thẩm mỹ da |
| 179 |
Điều trị tăng tiết mồ hôi bằng Ionomat bàn tay
|
100.000 |
Thẩm mỹ da |
| 180 |
Điều trị thâm quầng mắt bằng QS từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 181 |
Điều trị thâm vùng mắt bằng máy Mesoderm/Lunar-N
|
450.000 |
Thẩm mỹ da |
| 182 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Hyalual 2.2% 2ml (1 ống)
|
10.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 183 |
Điều trị trẻ hóa da bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 184 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS 2 má từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 185 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Idea Lips (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 186 |
Phân tích da
|
300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 187 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Lidocain (1 ống)
|
11.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 188 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Skinboosters Vital Light Lido (1 ống)
|
9.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 189 |
Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (1 Line)
|
300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 190 |
Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (< 300 Line)
|
30.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 191 |
Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (400-500 Line)
|
45.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 192 |
Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (500 - 600 Line)
|
55.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 193 |
Điều trị trẻ hoá da bằng Ulthera (600 - 700 Line)
|
60.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 194 |
Điều trị trẻ hoá da bằng tiêm vi điểm Botulinum Toxin
|
16.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 195 |
Điều trị tăng tiết mồ hôi nách bằng tiêm Botulinum Toxin
|
16.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 196 |
Điều trị tăng tiết mồ hôi lòng bàn tay bằng tiêm Botulinum Toxin
|
16.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 197 |
Điều trị tăng tiết mồ hôi lòng bàn chân bằng tiêm Botulinum Toxin
|
16.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 198 |
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Botulinum Toxin
|
150.000 |
Thẩm mỹ da |
| 199 |
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm thuốc trong thương tổn, diện tích < 5cm2
|
600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 200 |
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm thuốc trong thương tổn, diện tích 5 -10 cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 201 |
Điều trị lỗ chân lông to bằng peel đa chất
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 202 |
Điều trị rám má bằng peel đa chất
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 203 |
Điều trị tăng sắc tố bằng peel đa chất
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 204 |
Điều trị trẻ hóa da bằng peel đa chất
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 205 |
Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP)
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 206 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Lyft Lidocaine ( 1 ống)
|
13.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 207 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Volyme
|
14.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 208 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Defyne
|
13.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 209 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Kysse (1 ống)
|
13.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 210 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Profhilo 01 ống
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 211 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng JUVÉDERM VOLIFT WITH LIDOCAINE 01 ống
|
12.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 212 |
Điều trị rám má, tăng sắc tố, giãn mạch bằng tiêm Acid Tranexamic
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 213 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 214 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 215 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 216 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 217 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 218 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 219 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 220 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 221 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 222 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 223 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 224 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 225 |
Điều trị mụn bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 226 |
Điều trị mụn bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 227 |
Điều trị mụn bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 228 |
Điều trị mụn bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 229 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 230 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 231 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 232 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 233 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 234 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 235 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 236 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 237 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 238 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 239 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 240 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 241 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 242 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 10-15 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 243 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2
|
2.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 244 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 15-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.160.000 |
Thẩm mỹ da |
| 245 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 246 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 247 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 248 |
Điều trị bớt mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 249 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 250 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 10-15 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 251 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 252 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 15-20 cm²
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 253 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 254 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 20-30 cm²
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 255 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 256 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 5-10 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 257 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 258 |
Điều trị Bớt sắc tố bằng pico giây < 5 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 259 |
Điều trị da nhờn bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 260 |
Điều trị da nhờn, da mụn trứng cá bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 261 |
Điều trị dãn mạch bằng Clarity < 10 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 262 |
Điều trị dãn mạch bằng Clarity < 10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 263 |
Điều trị dãn mạch bằng Clarity 10-20 cm²
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 264 |
Điều trị dãn mạch bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 265 |
Điều trị dãn mạch bằng Clarity 20-40 cm²
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 266 |
Điều trị dãn mạch bằng Clarity 20-40 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 267 |
Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 10-20 cm2
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 268 |
Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 269 |
Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 20-30 cm2
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 270 |
Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 271 |
Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam <10 cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 272 |
Điều trị dát cà phê sữa bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 273 |
Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 10-20 cm2
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 274 |
Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 275 |
Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 20-30 cm2
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 276 |
Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 277 |
Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam <10 cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 278 |
Điều trị dày sừng ánh sáng bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 279 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 280 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 281 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 282 |
Điều trị đỏ bừng mặt bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 283 |
Điều trị đồi mồi bằng QS <5cm2
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 284 |
Điều trị đồi mồi bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 285 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 10-15cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 286 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 287 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 15-20cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 288 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 289 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 20-30cm2
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 290 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 291 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 5-10cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 292 |
Điều trị đồi mồi bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 293 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity 10-20 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 294 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 295 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity 5-10 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 296 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 297 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity < 5 cm²
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 298 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 299 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 300 |
Điều trị đốm nâu bằng Clarity 20-30 cm²
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 301 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây < 5 cm²
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 302 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 303 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 10-15 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 304 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 305 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 15-20 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 306 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 307 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 20-30 cm²
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 308 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 309 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 5-10 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 310 |
Điều trị Đốm nâu bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 311 |
Điều trị đốm nâu bằng QS <5cm2
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 312 |
Điều trị đốm nâu bằng QS <5cm2 từ lần thứ 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 313 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 10-15cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 314 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 315 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 15-20cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 316 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 317 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 20-30cm2
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 318 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 319 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 5-10cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 320 |
Điều trị đốm nâu bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 321 |
Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 10-20 cm2
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 322 |
Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 323 |
Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 20-30 cm2
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 324 |
Điều trị đốm nâu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 325 |
Điều trị đốm nâu bằng Vbeam <10 cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 326 |
Điều trị đốm nâu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 327 |
Điều trị giảm nọng cằm bằng RF
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 328 |
Điều trị giãn mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 20-40 cm2
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 329 |
Điều trị giãn mạch bằng QS <5cm2
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 330 |
Điều trị giãn mạch bằng QS <5cm2 từ lần 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 331 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 10-15cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 332 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 10-15cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 333 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 15-20cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 334 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 15-20cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 335 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 20-30cm2
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 336 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 20-30cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 337 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 5-10cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 338 |
Điều trị giãn mạch bằng QS 5-10cm2 từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 339 |
Điều trị giãn mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 340 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 341 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 342 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 343 |
Điều trị giãn mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 344 |
Điều trị hói bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 345 |
Điều trị làm trắng, giảm thâm nám, đồi mồi, tàn nhang bằng máy đa kim
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 346 |
Điều trị lão hóa da bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 347 |
Điều trị lão hóa da bằng lăn kim tay
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 348 |
Điều trị lão hóa da bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 349 |
Điều trị lão hóa da bằng peel Glycolic acid 20%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 350 |
Điều trị lão hóa da bằng peel Glycolic acid 35%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 351 |
Điều trị lão hóa da bằng peel Glycolic acid 70%
|
1.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 352 |
Điều trị lỗ chân lông to bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 353 |
Điều trị lỗ chân lông to bằng lăn kim tay
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 354 |
Điều trị lỗ chân lông to bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 355 |
Điều trị lỗ chân lông to bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 356 |
Điều trị mụn bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 357 |
Điều trị mụn bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 358 |
Điều trị mụn bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 359 |
Điều trị mụn bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 360 |
Điều trị mụn bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 361 |
Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 362 |
Điều trị mụn trứng cá bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 363 |
Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 364 |
Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 365 |
Điều trị mụn trứng cá bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 366 |
Điều trị mụn trứng cá bằng peel Glycolic acid 20%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 367 |
Điều trị mụn trứng cá bằng peel Glycolic acid 35%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 368 |
Điều trị mụn trứng cá bằng peel Glycolic acid 70%
|
1.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 369 |
Điều trị mụn trứng cá máu bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 370 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU bắp tay
|
12.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 371 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU bụng
|
12.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 372 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU cổ
|
8.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 373 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU má
|
8.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 374 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU mắt
|
4.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 375 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU mặt
|
12.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 376 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU nọng cằm
|
8.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 377 |
Điều trị nâng cơ bằng HIFU trán
|
5.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 378 |
Điều trị nâng cơ bằng máy Mesoderm cổ
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 379 |
Điều trị nếp nhăn bằng lăn kim tay
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 380 |
Điều trị nếp nhăn bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 381 |
Điều trị nếp nhăn da bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 382 |
Điều trị nếp nhăn da, giảm chảy xệ bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 383 |
Điều trị rậm lông bằng IPL cằm lần 1
|
1.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 384 |
Điều trị rậm lông bằng IPL cằm lần 2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 385 |
Điều trị rậm lông bằng IPL cằm từ lần 3 trở đi
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 386 |
Điều trị rậm lông bằng IPL đường giữa bụng lần 1
|
1.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 387 |
Điều trị rậm lông bằng IPL đường giữa bụng lần 2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 388 |
Điều trị rậm lông bằng IPL đường giữa bụng từ lần 3 trở đi
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 389 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng chân lần 1
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 390 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng chân lần 2
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 391 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng tay lần 1
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 392 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng tay lần 2
|
1.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 393 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai cẳng tay từ lần 3 trở đi
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 394 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai chân lần 1
|
7.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 395 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai chân lần 2
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 396 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai đùi lần 1
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 397 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai đùi lần 2
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 398 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai đùi từ lần 3 trở đi
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 399 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai nách lần 1
|
1.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 400 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai nách lần 2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 401 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai tay lần 1
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 402 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai tay lần 2
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 403 |
Điều trị rậm lông bằng IPL hai tay từ lần 3 trở đi
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 404 |
Điều trị rậm lông bằng IPL mép lần 2
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 405 |
Điều trị rậm lông bằng IPL ngực lần 1
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 406 |
Điều trị rậm lông bằng IPL ngực lần 2
|
1.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 407 |
Điều trị rậm lông bằng IPL ngực từ lần 3 trở đi
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 408 |
Điều trị rám má bằng IPL < 20 phát chiếu
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 409 |
Điều trị rám má bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 410 |
Điều trị rám má bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 411 |
Điều trị rám má bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 412 |
Điều trị rám má bằng lăn kim tay
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 413 |
Điều trị rám má bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 414 |
Điều trị rám má bằng laser vi điểm CO2
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 415 |
Điều trị rám má bằng laser vi điểm Er:YAG
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 416 |
Điều trị rạn da bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 417 |
Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 418 |
Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm bụng
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 419 |
Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm đùi
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 420 |
Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm đùi và bụng
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 421 |
Điều trị rạn da bằng laser 1550 nm mặt
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 422 |
Điều trị rạn da bằng máy Mesoderm/Lunar-N diện tích 15x15cm
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 423 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 424 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 425 |
Điều trị rạn da bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 426 |
Điều trị rụng tóc bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 427 |
Điều trị sạm da bằng máy Mesoderm cổ
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 428 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây (2 tuần/lần) Cổ
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 429 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 430 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt và Cổ
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 431 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây 1 má
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 432 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây 1 má từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 433 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây 2 má
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 434 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây 2 má từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 435 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây Cổ
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 436 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây Cổ từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 437 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 438 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 439 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt và Cổ
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 440 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây Mặt và Cổ từ lần thứ 3 trở đi
|
3.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 441 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây trán
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 442 |
Điều trị Sạm da bằng pico giây trán từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 443 |
Điều trị sạm da bằng QS (2 tuần/1 lần) cổ
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 444 |
Điều trị sạm da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 445 |
Điều trị sạm da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt và cổ
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 446 |
Điều trị sạm da bằng QS cổ
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 447 |
Điều trị sạm da bằng QS cổ từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 448 |
Điều trị sạm da bằng QS mặt
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 449 |
Điều trị sạm da bằng QS mặt và cổ
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 450 |
Điều trị sạm da bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 451 |
Điều trị săn chắc da bằng RF bụng
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 452 |
Điều trị săn chắc da bằng RF cổ
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 453 |
Điều trị săn chắc da bằng RF đùi
|
3.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 454 |
Điều trị săn chắc da bằng RF mặt
|
2.100.000 |
Thẩm mỹ da |
| 455 |
Điều trị sáng da bằng máy Mesoderm cổ
|
600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 456 |
Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 457 |
Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm bụng
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 458 |
Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm đùi
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 459 |
Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm đùi và bụng
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 460 |
Điều trị sẹo bằng laser 1550 nm mặt
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 461 |
Điều trị sẹo bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 462 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 463 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 464 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 465 |
Điều trị sẹo lồi bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 466 |
Điều trị sẹo lõm, sẹo mụn bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 467 |
Điều trị sẹo lõm, sẹo mụn bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 468 |
Điều trị sẹo mụn bằng lăn kim tay
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 469 |
Điều trị sẹo mụn bằng laser vi điểm CO2
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 470 |
Điều trị sẹo mụn bằng laser vi điểm Er:YAG
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 471 |
Điều trị sẹo mụn bằng máy Mesoderm/Lunar-N
|
550.000 |
Thẩm mỹ da |
| 472 |
Điều trị sẹo mụn bằng peel Glycolic acid 20%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 473 |
Điều trị sẹo mụn bằng peel Glycolic acid 35%
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 474 |
Điều trị sẹo mụn bằng peel Glycolic acid 70%
|
1.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 475 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 1 má
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 476 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 1 má từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 477 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 2 má
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 478 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây 2 má từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 479 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Cổ
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 480 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Cổ từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 481 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 482 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 483 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt và Cổ
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 484 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây Mặt và Cổ từ lần thứ 3 trở đi
|
3.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 485 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây trán
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 486 |
Điều trị Sẹo mụn bằng pico giây trán từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 487 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 488 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 489 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 490 |
Điều trị sẹo phì đại bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 491 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (< 10cm2)
|
3.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 492 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (< 10cm2)
|
3.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 493 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (> 40 cm2)
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 494 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (10-20 cm2)
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 495 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (30-40 cm2)
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 496 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (> 40 cm2)
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 497 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (10-20 cm2)
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 498 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (30-40 cm2)
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 499 |
Điều trị tan mỡ bằng RF bụng
|
3.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 500 |
Điều trị tan mỡ bằng RF đùi
|
3.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 501 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 502 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 503 |
Điều trị tàn nhang bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 504 |
Điều trị tàn nhang bằng lăn kim máy Ellisys < 600 shot
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 505 |
Điều trị tàn nhang bằng lăn kim tay
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 506 |
Điều trị tàn nhang bằng lăn kim tay sử dụng 1 lần
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 507 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây < 5 cm²
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 508 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 509 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 10-15 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 510 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 511 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 15-20 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 512 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 513 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 20-30 cm²
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 514 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 515 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 5-10 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 516 |
Điều trị Tàn nhang bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 517 |
Điều trị tàn nhang bằng QS 2 má
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 518 |
Điều trị tàn nhang bằng QS 2 má từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 519 |
Điều trị tàn nhang bằng QS cổ
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 520 |
Điều trị tàn nhang bằng QS cổ từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 521 |
Điều trị tàn nhang bằng QS mặt
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 522 |
Điều trị tàn nhang bằng QS mặt và cổ
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 523 |
Điều trị tàn nhang bằng QS mặt và cổ từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 524 |
Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 10-20 cm2
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 525 |
Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 10-20 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 526 |
Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 20-30 cm2
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 527 |
Điều trị tàn nhang bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 528 |
Điều trị tàn nhang bằng Vbeam <10 cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 529 |
Điều trị tàn nhang bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 530 |
Điều trị tăng sắc tố bằng peel Glycolic acid 70%
|
1.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 531 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây < 5 cm²
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 532 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 533 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 10-15 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 534 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 535 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 15-20 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 536 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 537 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 20-30 cm²
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 538 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 539 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 5-10 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 540 |
Điều trị Tăng sắc tố sau viêm bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 541 |
Điều trị tăng sắc tố sau viêm, sẹo thâm sau mụn, nám sau tai biến Corticoid bằng máy đa kim
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 542 |
Điều trị Thâm quầng mắt bằng pico giây 1064nm
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 543 |
Điều trị Thâm quầng mắt bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 544 |
Điều trị thâm quầng mắt bằng QS
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 545 |
Điều trị thâm quầng mắt bằng QS, từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 546 |
Điều trị tiêm giải chất làm đầy
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 547 |
Điều trị trẻ hoá da (chống nhăn da, làm căng mịn da) bằng máy đa kim
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 548 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Bioregen 1ml (1 ống)
|
6.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 549 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Clarity (2 tuần/1 lần) mặt
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 550 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Clarity (2 tuần/1 lần) mặt và cổ
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 551 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Hyalual 1.8% 2ml (1 ống)
|
9.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 552 |
Điều trị trẻ hóa da bằng IPL < 20 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 553 |
Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 20-40 phát chiếu
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 554 |
Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 20-40 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 555 |
Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 40-70 phát chiếu
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 556 |
Điều trị trẻ hóa da bằng IPL 40-70 phát chiếu từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 557 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 558 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm bụng
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 559 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm đùi
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 560 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm đùi và bụng
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 561 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser 1550 nm mặt
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 562 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm CO2 2 bàn tay
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 563 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm CO2 cổ
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 564 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm CO2 mặt
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 565 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) 2 bàn tay
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 566 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) 2 cẳng tay
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 567 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) cổ
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 568 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG (Profractional kết hợp Micro Laser Peel) mặt
|
8.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 569 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG 2 bàn tay
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 570 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG cổ
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 571 |
Điều trị trẻ hóa da bằng laser vi điểm Er:YAG mặt
|
6.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 572 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây (2 tuần/lần) Cổ
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 573 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 574 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây (2 tuần/lần) Mặt và Cổ
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 575 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 1 má
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 576 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 1 má từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 577 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 2 má
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 578 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây 2 má từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 579 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Cổ
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 580 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Cổ từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 581 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 582 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 583 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt và Cổ
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 584 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây Mặt và Cổ từ lần thứ 3 trở đi
|
3.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 585 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây trán
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 586 |
Điều trị Trẻ hóa da bằng pico giây trán từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 587 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS (2 tuần/1 lần) cổ
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 588 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 589 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS (2 tuần/1 lần) mặt và cổ
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 590 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS 2 má
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 591 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS cổ
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 592 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS cổ từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 593 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 594 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 595 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt và cổ
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 596 |
Điều trị trẻ hóa da bằng QS mặt và cổ từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 597 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Thermage body
|
70.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 598 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Thermage mắt
|
30.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 599 |
Điều trị trẻ hóa da bằng Thermage mặt
|
50.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 600 |
Điều trị u mạch bằng Clarity < 10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 601 |
Điều trị u mạch bằng Clarity 10-20 cm²
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 602 |
Điều trị u mạch bằng Clarity 10-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 603 |
Điều trị u mạch bằng Clarity 20-40 cm²
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 604 |
Điều trị u mạch bằng Clarity 20-40 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 605 |
Điều trị u mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài < 10 cm2
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 606 |
Điều trị u mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 10-20 cm2
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 607 |
Điều trị u mạch máu bằng laser Nd:YAG xung dài 20-40 cm2
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 608 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 609 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam 20-30 cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 610 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam <10 cm2
|
1.350.000 |
Thẩm mỹ da |
| 611 |
Điều trị u mạch máu bằng Vbeam <10 cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.080.000 |
Thẩm mỹ da |
| 612 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Pluryal Booster (1 ống)
|
6.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 613 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Juvederm Voluma with Lidocain (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 614 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Pluryal (1 ống)
|
7.100.000 |
Thẩm mỹ da |
| 615 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Pluryal Volume (1 ống)
|
7.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 616 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Idea (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 617 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Idea Bioexpander (1 ống)
|
11.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 618 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Regenyal Super Idea (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 619 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Restylane Skinbooster Vital Lido (1 ống)
|
10.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 620 |
Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 621 |
Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm bụng
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 622 |
Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm đùi
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 623 |
Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm đùi và bụng
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 624 |
Điều trị xóa nếp nhăn bằng laser 1550 nm mặt
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 625 |
Điều trị Xóa xăm 1/2 chân mày bằng pico giây
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 626 |
Điều trị Xóa xăm 1/2 chân mày bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 627 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 10-15 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 628 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây < 5 cm²
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 629 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây < 5 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 630 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 10-15 cm²
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 631 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 15-20 cm²
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 632 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 15-20 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 633 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 20-30 cm²
|
3.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 634 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 20-30 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 635 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 30-50 cm²
|
4.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 636 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 30-50 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
3.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 637 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 5-10 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 638 |
Điều trị Xóa xăm bằng pico giây 5-10 cm² từ lần thứ 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 639 |
Điều trị Xóa xăm chân mày bằng pico giây
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 640 |
Điều trị Xóa xăm chân mày bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 641 |
Điều trị Xóa xăm Mí trên hoặc mí dưới bằng pico giây 532nm, 1064nm
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 642 |
Điều trị Xóa xăm Mí trên hoặc mí dưới bằng pico giây 532nm, 1064nm từ lần thứ 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 643 |
Điều trị Xóa xăm Mí trên và mí dưới bằng pico giây
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 644 |
Điều trị Xóa xăm Mí trên và mí dưới bằng pico giây từ lần thứ 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 645 |
Nâng cơ bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 646 |
Nâng cung mày bằng tiêm botulinum toxin vùng quanh đuôi mắt
|
2.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 647 |
Rạch nhọt (TMD)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 648 |
Thon gọn gương mặt
|
13.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 649 |
Trẻ hóa da bằng RF vi điểm
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 650 |
Trẻ hoá da bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giầu tiểu cầu (PRP)
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 651 |
Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng gian mày
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 652 |
Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng mũi
|
1.650.000 |
Thẩm mỹ da |
| 653 |
Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng quanh đuôi mắt
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 654 |
Xóa nếp nhăn bằng tiêm botulinum toxin vùng trán
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 655 |
Điều trị bệnh giang mai 1 mũi [Benzathine Penicilline 1,2 x 02 lọ Tiêm bắp]
|
170.000 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 656 |
Gói 1 điều trị vảy nến bằng Secukinumab (Fraizeron) ( DV)
|
15.690.441 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 657 |
Gói 2 điều trị vảy nến bằng Ustekinumab (Stelara) ( DV)
|
46.471.838 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 658 |
Gói 3 điều trị vảy nến bằng Secukinumab ( 1 lọ Fraizeron) ( DV)
|
7.870.441 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 659 |
Gói điều trị mày đay tự phát mạn tính bằng omalizumab liệu trình 2 lọ
|
12.803.538 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 660 |
Gói điều trị mày đay tự phát mạn tính bằng omalizumab liệu trình 1 lọ
|
6.426.769 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 661 |
Gói điều trị vảy nến bằng Guselkumab (Tremfya)
|
36.621.098 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 662 |
Ban vàng (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 663 |
Ban vàng (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 664 |
Ban vàng (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 665 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ
|
248.500 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 666 |
Chấm AT 80%
|
80.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 667 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2 (mỗi lần 5 nốt)
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 668 |
Cắt chỉ
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 669 |
Cắt hẹp bao quy đầu
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 670 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 671 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 672 |
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
|
5.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 673 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 674 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm (vùng thân mình)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 675 |
Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5 cm (vùng thân mình)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 676 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm (vùng chi dưới)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 677 |
Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5 cm (vùng chi dưới)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 678 |
Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng(Ghi chú : Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson).
|
181.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 679 |
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 680 |
Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da
|
231.700 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 681 |
Đặt sonde dạ dày
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 682 |
Dày sừng tiết bã (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 683 |
Dày sừng tiết bã (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 684 |
Dày sừng tiết bã (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 685 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc phẳng 1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 686 |
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags 1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 687 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 688 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (< 5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 689 |
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (<10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 690 |
Điều trị sẹo lồi bằng YAG-KTP
|
1.652.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 691 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc phẳng 1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 692 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn (1 nốt)
|
350.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 693 |
Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm (Bleach bath)
|
110.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 694 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA toàn thân
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 695 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 696 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng PUVA tại chỗ
|
306.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 697 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ
|
280.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 698 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc phẳng mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 699 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc <10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 700 |
Điều trị hạt cơm bằng Laser CO2 (mụn cóc >10mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 701 |
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 702 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 703 |
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (3-5 nốt loại 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 704 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 705 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (3-5 nốt loại 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 706 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn (mỗi lần 3-5 nốt)
|
550.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 707 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc phẳng mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 708 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc <10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 709 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện (mụn cóc >10mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 710 |
Điều trị nevus dạng mụn cóc (5cm2/lần)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 711 |
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng nitơ lỏng (mỗi lần 1-5 nốt hoặc < 5 cm2 diện tích điều trị)
|
399.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 712 |
Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng nitơ lỏng (mỗi lần 1-5 nốt hoặc < 5 cm2 diện tích điều trị)
|
399.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 713 |
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện (mỗi lần 5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 714 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại
|
40.900 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 715 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ (5 lần)
|
1.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 716 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB tại chỗ (10 lần)
|
2.800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 717 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân (5 lần)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 718 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng UVB toàn thân (10 lần)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 719 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng sinh dục, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 720 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng lỗ tiểu, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 721 |
Điều trị sùi mào gà bằng Laser CO2: vùng hậu môn, từ 1 đến < 5 nốt (đk < 1cm) hoặc mảng diện tích < 5cm2
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 722 |
Đốm nâu (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 723 |
Đốm nâu (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 724 |
Đốm nâu (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 725 |
Công chích thuốc
|
50.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 726 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 727 |
Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn
|
5.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 728 |
Kén thượng bì 1 nốt
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 729 |
Kén thượng bì (mỗi lần 3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 730 |
Khâu da mi đơn giản
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 731 |
Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ
|
700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 732 |
Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị vết thương, sẹo
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 733 |
Mắt cá 1 nốt (< 10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 734 |
Nốt ruồi (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 735 |
Nốt ruồi (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 736 |
Nốt ruồi (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 737 |
Thông tiểu
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 738 |
Phẫu thuật điều trị u dưới móng
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 739 |
Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 740 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 741 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị hở mi (mắt thỏ) cho người bệnh phong
|
3.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 742 |
Phẫu thuật điều trị sa trễ mi dưới cho người bệnh phong
|
2.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 743 |
Phẫu thuật điều trị sập cầu mũi cho người bệnh phong
|
2.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 744 |
Phẫu thuật điều trị hẹp hố khẩu cái cho người bệnh phong
|
3.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 745 |
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo có viêm xương cho người bệnh phong
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 746 |
Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong
|
1.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 747 |
Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5 cm trở lên
|
1.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 748 |
Phẫu thuật chuyển gân cơ chày sau điều trị cất cần cho người bệnh phong
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 749 |
Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 750 |
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 751 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 752 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng diện tích ≥10 cm2
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 753 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da mỏng diện tích < 10 cm2
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 754 |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu dưới 2cm
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 755 |
Phẫu thuật cắt bỏ ung thư da vùng da đầu từ 2cm trở lên
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 756 |
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt (Phòng laser)
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 757 |
Phẫu thuật điều trị móng chọc thịt (Phòng mổ)
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 758 |
Phẫu thuật điều trị móng cuộn, móng quặp
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 759 |
Phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào đáy vùng mặt, tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính 1-5 cm
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 760 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay
|
3.400.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 761 |
Phẫu thuật cắt bỏ khối u da ác tính mi mắt
|
5.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 762 |
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 763 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 764 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 765 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 766 |
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 767 |
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 768 |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 769 |
Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 770 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da dưới 5 cm
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 771 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da từ 5 cm trở lên
|
3.300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 772 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 773 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 774 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 775 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 776 |
Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 777 |
Phẫu thuật chuyển gân điều trị mắt hở mi (2 mắt)
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 778 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày diện tích ≥10 cm2
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 779 |
Phẫu thuật tạo vạt da tại chỗ cho vết thương khuyết da mi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 780 |
Phẫu thuật tạo vạt da lân cận cho vết thương khuyết da mi
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 781 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 782 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt da kế cận
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 783 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay
|
5.449.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 784 |
Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay
|
5.449.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 785 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 786 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 787 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 788 |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động
|
5.204.600 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 789 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi
|
4.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 790 |
Phẫu thuật sinh thiết hạch cổ
|
3.340.900 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 791 |
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 792 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân
|
5.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 793 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân
|
5.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 794 |
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng ghép da tự thân
|
5.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 795 |
Phẫu thuật tạo hình mắt hai mí (bấm mí)
|
8.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 796 |
Phẫu thuật tạo hình mắt hai mí (lấy mỡ thừa mí trên)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 797 |
Phẫu thuật thừa da mi dưới
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 798 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng sụn tự thân
|
45.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 799 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (thái dương)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 800 |
Phẫu thuật căng da mặt toàn phần
|
70.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 801 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán)
|
50.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 802 |
Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( dưới 3cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 803 |
Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( trên 3 cm) (3- 5 cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 804 |
Phẫu thuật khâu đóng trực tiếp sẹo vùng cổ, mặt ( trên 3cm) (> 5 cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 805 |
Phẫu thuật cắt ung thư da vùng cổ mặt dưới 5cm và tạo hình bằng vạt da tại chỗ
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 806 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân (ePTFE)
|
55.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 807 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân (da đồng loại)
|
55.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 808 |
Phẫu thuật nâng mũi bằng vật liệu đôn nhân tạo kết hợp sụn tự thân ( ePTFE + da đồng loại)
|
65.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 809 |
Rạch nhọt
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 810 |
Sinh thiết hạch, cơ, thần kinh và các u dưới da
|
700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 811 |
Sinh thiết da
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 812 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu
|
532.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 813 |
Sừng da (<10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 814 |
Tàn nhang (<5mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 815 |
Tàn nhang (>5mm)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 816 |
Tàn nhang (#3-5 nốt nhỏ 1mm)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 817 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày diện tích < 10 cm2
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 818 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm
|
200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 819 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng
|
200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 820 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng
|
300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 821 |
Tháo bột khác( áp dụng đối với ngoại trú)
|
61.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 822 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng
|
200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 823 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)
|
300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 824 |
Thay băng cắt lọc vết thương mạn tính (Áp dụng đối với bệnh Pemphigus hoặc Pemphigoid hoặc ly thượng bì bọng nước bẩm sinh hoặc vết loét bàn chân do đái tháo đường hoặc vết loét, hoại tử ở bệnh nhân phong hoặc vết loét, hoại tử do tỳ đè)
|
300.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 825 |
Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm
|
100.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 826 |
Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30cm
|
89.500 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 827 |
Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm
|
150.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 828 |
Thông đái
|
101.800 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 829 |
Thụt tháo phân
|
92.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 830 |
Thụt tháo phân hoặc Đặt sonde hậu môn
|
92.400 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 831 |
Tử ngoại
|
40.200 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 832 |
U bã đậu (sebacecous cyst) <5mm
|
600.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 833 |
U hạt viêm (granuloma)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 834 |
U hạt sinh mủ (botriomycome)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 835 |
U lành da (<10mm)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 836 |
U nhầy (mucous cyst)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 837 |
Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt
|
1.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 838 |
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng
|
195.000 |
Chụp X Quang |
| 839 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng
|
195.000 |
Chụp X Quang |
| 840 |
Chụp Xquang Blondeau
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 841 |
Chụp Xquang Hirtz
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 842 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 843 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 844 |
Chụp Xquang Schuller
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 845 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 846 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng
|
195.000 |
Chụp X Quang |
| 847 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên
|
195.000 |
Chụp X Quang |
| 848 |
Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế
|
220.000 |
Chụp X Quang |
| 849 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 850 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 851 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 852 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 853 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 854 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng
|
190.000 |
Chụp X Quang |
| 855 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 856 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 857 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 858 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 859 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 860 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 861 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 862 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 863 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 864 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 865 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 866 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 867 |
Chụp Xquang ngực thẳng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 868 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 869 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 870 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến
|
190.000 |
Chụp X Quang |
| 871 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 872 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng
|
180.000 |
Chụp X Quang |
| 873 |
Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên
|
220.000 |
Chụp X Quang |
| 874 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 875 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 876 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle)
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 877 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 878 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 879 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 880 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 881 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn
|
170.000 |
Chụp X Quang |
| 882 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng
|
370.000 |
Chụp X Quang |
| 883 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày
|
520.000 |
Chụp X Quang |
| 884 |
Chụp Xquang đường dò
|
446.800 |
Chụp X Quang |
| 885 |
Siêu âm tuyến giáp
|
190.000 |
Siêu âm |
| 886 |
Siêu âm các tuyến nước bọt
|
190.000 |
Siêu âm |
| 887 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt
|
190.000 |
Siêu âm |
| 888 |
Siêu âm hạch vùng cổ
|
190.000 |
Siêu âm |
| 889 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)
|
190.000 |
Siêu âm |
| 890 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)
|
190.000 |
Siêu âm |
| 891 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)
|
190.000 |
Siêu âm |
| 892 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)
|
225.000 |
Siêu âm |
| 893 |
Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng
|
300.000 |
Siêu âm |
| 894 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng
|
190.000 |
Siêu âm |
| 895 |
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng
|
300.000 |
Siêu âm |
| 896 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu
|
190.000 |
Siêu âm |
| 897 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa
|
190.000 |
Siêu âm |
| 898 |
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối
|
190.000 |
Siêu âm |
| 899 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)
|
190.000 |
Siêu âm |
| 900 |
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới
|
460.000 |
Siêu âm |
| 901 |
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực
|
460.000 |
Siêu âm |
| 902 |
Siêu âm tuyến vú hai bên
|
190.000 |
Siêu âm |
| 903 |
Siêu âm Doppler tuyến vú
|
300.000 |
Siêu âm |
| 904 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên
|
190.000 |
Siêu âm |
| 905 |
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên
|
300.000 |
Siêu âm |
| 906 |
Siêu âm màng phổi
|
190.000 |
Siêu âm |
| 907 |
Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)
|
190.000 |
Siêu âm |
| 908 |
Siêu âm Doppler gan lách
|
300.000 |
Siêu âm |
| 909 |
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…)
|
460.000 |
Siêu âm |
| 910 |
Siêu âm Doppler động mạch thận
|
460.000 |
Siêu âm |
| 911 |
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ
|
300.000 |
Siêu âm |
| 912 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới
|
460.000 |
Siêu âm |
| 913 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)
|
190.000 |
Siêu âm |
| 914 |
Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (1 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 915 |
Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (3-5 nốt)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 916 |
Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng Laser CO2 (1-5 nốt)
|
357.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 917 |
Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid)
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 918 |
Phẫu thuật cấy, ghép lông mày (≤ 3cm2)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 919 |
Phẫu thuật cấy, ghép lông mày (01 cm2)
|
4.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 920 |
Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói (≤ 3cm2)
|
6.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 921 |
Phẫu thuật cấy tóc điều trị hói (01 cm2)
|
2.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 922 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (<1cm)
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 923 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (1-2cm)
|
3.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 924 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 925 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 926 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 927 |
Phẫu thuật cắt u da mặt lành tính phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 928 |
Điều trị đau do bệnh Zona bằng chiếu Laser He-ne không thay băng (thương tổn rỉ dịch đã khô không cần chăm sóc vết thương)
|
278.900 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 929 |
Điều trị đau do bệnh Zona bằng chiếu Laser He-ne có thay băng (thương tổn rỉ dịch cần chăm sóc vết thương)
|
385.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 930 |
Chăm sóc da mụn kết hợp chiếu đèn LED
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 931 |
Chăm sóc da chống lão hóa kết hợp chiếu đèn LED
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 932 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm CO2 (20-30 cm2)
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 933 |
Điều trị sẹo xấu bằng laser vi điểm Er:YAG (20-30 cm2)
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 934 |
Điều trị bệnh Lậu liều duy nhất [Ceftriaxone 1g (Rocephin) x ½ lọ pha với 2ml Lidocaine 2% Tiêm bắp]
|
350.000 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 935 |
Điều trị bệnh Lậu liều duy nhất [Ceftriaxone 1g (Rocephin) x 1/4 lọ pha với 2ml Lidocaine 2% Tiêm bắp]
|
350.000 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 936 |
Định lượng Vancomycin [Máu]
|
543.000 |
Xét nghiệm |
| 937 |
Điều trị hạt cơm bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da)
|
380.200 |
ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG |
| 938 |
Điều trị sẩn cục bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da)
|
380.200 |
ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG |
| 939 |
Điều trị sẹo lồi bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da)
|
380.200 |
ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG |
| 940 |
Điều trị bớt sùi bằng Nitơ lỏng (Mỗi lần 1-5 thương tổn hoặc 5cm2 diện tích da)
|
380.200 |
ĐIỀU TRỊ NITƠ LỎNG |
| 941 |
Điện tâm đồ (Điện tim thường)
|
75.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 942 |
Cắt các dải xơ dính điều trị sẹo lõm
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 943 |
Phòng dịch vụ 2 giường (chênh lệch BHYT)
|
726.200 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 944 |
Phòng dịch vụ 3 giường (chênh lệch BHYT)
|
226.200 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 945 |
Treponema pallidum test nhanh
|
261.000 |
Xét nghiệm |
| 946 |
Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng đường giữa
|
1.800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 947 |
Kỹ thuật gây tê chọc kim vào khoang ngoài màng cứng thắt lưng, đường bên
|
1.800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 948 |
Chọc tủy sống đường bên
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 949 |
Chọc tuỷ sống đường giữa
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 950 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 951 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 952 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng ghép da dày (tiền mê)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 953 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 954 |
Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ (tiền mê)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 955 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 956 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 957 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 958 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán (tiền mê)
|
42.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 959 |
Khâu phục hồi bờ mi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 960 |
Phẫu thuật rút ngắn, gấp cơ nâng mi trên điều trị sụp mi
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 961 |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 962 |
Phẫu thuật treo mi lên cơ trán điều trị sụp mi (tiền mê)
|
32.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 963 |
Phẫu thuật điều tri Epicanthus
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 964 |
Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 965 |
Phẫu thuật điều trị trễ mi dưới (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 966 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 967 |
Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman điều trị lõm mắt (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 968 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 969 |
Phẫu thuật ghép mỡ trung bì tự thân điều trị lõm mắt (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 970 |
Phẫu thuật tạo hình mũi một phần
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 971 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 972 |
Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vạt có cuống mạch nuôi (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 973 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 974 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng các vạt da có cuống mạch nuôi (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 975 |
Phẫu thuật tạo hình cánh mũi bằng ghép phức hợp vành tai ( tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 976 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 977 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 978 |
Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (kết hợp nâng mũi)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 979 |
Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (đơn thuần)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 980 |
Phẫu thuật thu nhỏ đầu mũi (đơn thuần) (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 981 |
Phẫu thuật chỉnh sụn cánh mũi
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 982 |
Phẫu thuật lấy sụn vách ngăn mũi làm vật liệu ghép tự thân
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 983 |
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 984 |
Phẫu thuật tạo hình vành tai cụp
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 985 |
Phẫu thuật tạo hình thu nhỏ vành tai
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 986 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (<3cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 987 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (3-5 cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 988 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (3-5 cm) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 989 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm)
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 990 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 991 |
Phẫu thuật tạo hình sẹo lồi quá phát vành tai (>5cm) (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 992 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 993 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 994 |
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận (mê)
|
23.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 995 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 996 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 997 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 998 |
Ghép da dầy toàn bộ, diện tích trên 10cm2 (mê)
|
27.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 999 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (<3cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1000 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (3-5cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1001 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (>5cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1002 |
Cắt nơvi sắc tố vùng hàm mặt (>5cm) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1003 |
Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1004 |
Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1005 |
Ghép mỡ tự thân coleman (1 vùng) (mê)
|
27.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1006 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1007 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1008 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu ghép nhân tạo vùng đầu mặt (1 vị trí) (mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1009 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1010 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1011 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất silicon lỏng vùng mặt cổ (1 vùng) (mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1012 |
Phẫu thuật lấy bỏ chất liệu độn vùng mặt cổ (1 vị trí)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1013 |
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng tạo hình chữ Z
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1014 |
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng tạo hình chữ Z (tiền mê)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1015 |
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng tạo hình chữ Z
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1016 |
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng tạo hình chữ Z (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1017 |
Phẫu thuật thu gọn môi dày (1 môi)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1018 |
Phẫu thuật thu gọn môi dày (môi trên và dưới)
|
18.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1019 |
Phẫu thuật thu gọn môi dày (môi trên và dưới) (tiền mê)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1020 |
Phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1021 |
Phẫu thuật cắt da mi dưới cung mày (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1022 |
Phẫu thuật cắt da trán trên cung mày
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1023 |
Phẫu thuật cắt da trán trên cung mày (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1024 |
Phẫu thuật khâu tạo hình mắt hai mí (nhấn mí)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1025 |
Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1026 |
Phẫu thuật lấy bọng mỡ mi dưới (tiền mê)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1027 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt
|
25.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1028 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau mổ thẩm mỹ vùng mắt (tiền mê)
|
27.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1029 |
Phẫu thuật thu gọn cánh mũi
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1030 |
Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (kết hợp)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1031 |
Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (đơn thuần)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1032 |
Phẫu thuật chỉnh hình mũi gồ (đơn thuần) (tiền mê)
|
32.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1033 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần ( thái dương) (tiền mê)
|
34.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1034 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần ( thái dương) (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1035 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) (tiền mê)
|
54.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1036 |
Phẫu thuật căng da mặt bán phần (trán) (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1037 |
Phẫu thuật căng da mặt toàn phần (tiền mê)
|
75.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1038 |
Phẫu thuật căng da mặt toàn phần (mê)
|
80.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1039 |
Hút mỡ vùng cằm
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1040 |
Hút mỡ vùng cằm (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1041 |
Hút mỡ vùng dưới hàm
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1042 |
Hút mỡ vùng dưới hàm (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1043 |
Hút mỡ vùng nếp mũi má, má
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1044 |
Hút mỡ vùng nếp mũi má, má (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1045 |
Hút mỡ vùng cánh tay
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1046 |
Hút mỡ vùng cánh tay (tiền mê)
|
32.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1047 |
Hút mỡ vùng cánh tay (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1048 |
Phẫu thuật độn cằm
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1049 |
Phẫu thuật độn cằm (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1050 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (1 vùng)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1051 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (1 vùng) (tiền mê)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1052 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt)
|
42.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1053 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) (tiền mê)
|
45.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1054 |
Phẫu thuật cấy mỡ làm đầy vùng mặt (toàn mặt) (mê)
|
50.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1055 |
Bơm túi giãn da vùng da đầu
|
250.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1056 |
Tái tạo cung mày bằng ghép da đầu mang tóc
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1057 |
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1058 |
Phẫu thuật tái tạo quầng núm vú (1 bên)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1059 |
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại (mê)
|
80.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1060 |
Phẫu thuật treo vú sa trễ (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1061 |
Phẫu thuật tháo bỏ silicone cũ, nạo silicon lỏng (1 vùng) (mê)
|
40.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1062 |
Phẫu thuật cắt vú to ở đàn ông (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1063 |
Phẫu thuật đặt túi giãn da (mê)
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1064 |
Phẫu thuật tạo vạt giãn da (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1065 |
Hút mỡ vùng vú (1 bên) (mê)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1066 |
Hút mỡ bụng một phần (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1067 |
Hút mỡ bụng toàn phần (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1068 |
Hút mỡ đùi (1 bên) (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1069 |
Hút mỡ hông (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1070 |
Hút mỡ vùng lưng (1 vùng) (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1071 |
Phẫu thuật chỉnh sửa các biến chứng sau hút mỡ (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1072 |
Phẫu thuật cấy mỡ bàn tay ( tiền mê)
|
45.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1073 |
Phẫu thuật cấy mỡ vùng mông (1 bên) (mê)
|
25.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1074 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi nano) (mê)
|
60.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1075 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi nano chip) (mê)
|
70.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1076 |
Phẫu thuật nâng vú bằng túi độn ngực (túi ergonomix) (mê)
|
80.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1077 |
Phẫu thuật tạo hình bụng bán phần (mê)
|
30.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1078 |
Phẫu thuật tạo hình bụng toàn phần (mê)
|
50.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1079 |
Phẫu thuật thẩm mỹ cơ quan sinh dục ngoài nữ
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1080 |
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ
|
460.000 |
Siêu âm |
| 1081 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Juvederm Ultra XC (1 ống)
|
11.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1082 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Juvederm Volite (1 ống)
|
11.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1083 |
Kỹ thuật gây mê hô hấp qua mặt nạ
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1084 |
Kỹ thuật gây tê ở cổ tay
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1085 |
Kỹ thuật gây tê vùng bàn chân
|
1.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1086 |
Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol, thiopental
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1087 |
Kỹ thuật gây mê vòng kín có vôi soda
|
3.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1088 |
Gây mê phẫu thuật cắt khối u da lành tính dưới 5cm
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1089 |
Gây mê phẫu thuật cắt khối u da lành tính trên 5cm
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1090 |
Gói tiêm Vắc xin Zona - SHINGRIX 50MCG/0.5ML 1DOSE
|
3.770.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1091 |
Gói tiêm Vắc xin Thủy đậu - Varilrix 0.5ml 1Dose
|
960.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1092 |
Gói tiêm Vắc xin HPV 9 chủng - Gardasil 9 0.5ml 1's
|
2.890.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1093 |
Sinh thiết móng (Punch)
|
850.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1094 |
Sinh thiết niêm mạc (Punch)
|
850.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1095 |
Sinh thiết da (Punch)
|
850.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1096 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử bằng vạt da
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1097 |
Phẫu thuật tạo hình mũi sư tử bằng laser CO2
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1098 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (<1cm)
|
1.700.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1099 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (1-2cm)
|
3.200.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1100 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1101 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1102 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1103 |
Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5 cm, ngoài vùng mặt phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1104 |
Cắt bỏ khối u da ác tính (< 1 cm)
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1105 |
Cắt bỏ khối u da ác tính (1-2 cm)
|
15.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1106 |
Cắt bỏ khối u da ác tính (>2 cm)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1107 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (<1cm)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1108 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (1-2cm)
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1109 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1110 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1111 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1112 |
Cắt u sắc tố vùng hàm mặt phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1113 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (<1cm)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1114 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (1-2cm)
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1115 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1116 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1117 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1118 |
Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1119 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da (<1cm)
|
2.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1120 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da (1-2cm)
|
3.500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1121 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da (>2cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1122 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (<1cm)
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1123 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (1-2cm)
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1124 |
Phẫu thuật u thần kinh trên da phức tạp* (>2cm)
|
9.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1125 |
Phẫu thuật Mohs điều trị ung thư da < 5cm
|
18.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1126 |
Suất ăn nội viện (1 suất)
|
35.000 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |
| 1127 |
Điều trị u mềm treo bằng Laser CO2 (Skintags mỗi lần 20 nốt)
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1128 |
Điều trị u mềm lây bằng Laser CO2 (20 nốt)
|
2.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1129 |
Hút dịch bóng nước (áp dụng khi kích thước bóng nước nhỏ và giới hạn từ 1-5 bóng nước, diện tích bóng nước không quá 5cm2)
|
350.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1130 |
Gói tiêm Vắc xin cúm mùa - Influvac Tetra 0.5ml 1Dose
|
360.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1131 |
Gói tiêm Vắc xin Viêm gan A, B – Twinrix 1ml 1Dose
|
655.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1132 |
Gói tiêm Vắc xin Phế cầu - Prevenar 20 0.5ml 1Dose
|
1.650.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1133 |
Gói tiêm Vắc xin Sốt xuất huyết – Qdenga 0.5ml 1Dose
|
1.190.000 |
Tiêm chủng Vắc xin |
| 1134 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Radiesse Volume Advantage ( 1 ống)
|
24.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1135 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal RHA1 (1 ống)
|
12.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1136 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal PureSense Redensity II (1 ống)
|
12.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1137 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal PureSense Ultra Deep (1 ống)
|
13.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1138 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal RHA2 (1 ống)
|
13.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1139 |
Điều trị vùng thiếu hụt thể tích bằng Teosyal RHA3 (1 ống)
|
13.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1140 |
Phẫu thuật tái tạo khuyết lớn do vết thương môi/ nhân trung
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1141 |
Cắt bỏ khối u da lành tính trên 5cm(vùng thân mình)/ vùng ngực
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1142 |
Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ PDO WM)
|
17.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1143 |
Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ PCL WM)
|
20.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1144 |
Căng chỉ da vùng mũi má (chỉ X Line)
|
22.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1145 |
Căng chỉ da vùng viền hàm dưới (chỉ PDO WM)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1146 |
Căng chỉ da vùng viền hàm dưới (chỉ PCL WM)
|
16.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1147 |
Căng chỉ da vùng cung mày (chỉ PDO WM)
|
12.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1148 |
Căng chỉ da vùng cung mày (chỉ X Line)
|
14.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1149 |
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolone dưới da (<10 cm2)
|
1.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1150 |
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolone dưới da (10-20 cm2)
|
2.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1151 |
Điều trị u lành da khác bằng tiêm Triamcinolone dưới da (<5 cm2)
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1152 |
Điều trị u lành da khác bằng tiêm Triamcinolone dưới da (5-10 cm2)
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1153 |
Điều trị u lành da khác bằng tiêm Triamcinolone dưới da (>10 cm2)
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1154 |
Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy QS
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1155 |
Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy QS từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1156 |
Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy pico giây
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1157 |
Điều trị ban vàng mi mắt bằng máy pico giây từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1158 |
Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam < 10cm2
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1159 |
Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam < 10cm2 từ lần 3 trở đi
|
1.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1160 |
Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 10-20cm2
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1161 |
Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 10-20cm2 từ lần 3 trở đi
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1162 |
Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 20-30cm2
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1163 |
Điều trị sẹo hồng ban bằng laser Vbeam 20-30cm2 từ lần 3 trở đi
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1164 |
Điều trị rụng tóc bằng kỹ thuật ly trích huyết tương giàu tiểu cầu (PRP)
|
8.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1165 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG (< 10cm2)
|
3.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1166 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG ( 10-20 cm2)
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1167 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG ( 20-30 cm2)
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1168 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm Er:YAG ( 30-40 cm2)
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1169 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG (< 10cm2)
|
3.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1170 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG ( 10-20 cm2)
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1171 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG ( 20-30 cm2)
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1172 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm Er:YAG ( 30-40 cm2)
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1173 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 (< 10cm2)
|
3.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1174 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 ( 10-20 cm2)
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1175 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 ( 20-30 cm2)
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1176 |
Điều trị bớt sắc tố bằng laser vi điểm CO2 ( 30-40 cm2)
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1177 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 (< 10cm2)
|
3.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1178 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 ( 10-20 cm2)
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1179 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 ( 20-30 cm2)
|
5.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1180 |
Điều trị xóa xăm bằng laser vi điểm CO2 ( 30-40 cm2)
|
6.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1181 |
Điều trị rậm lông bớt sắc tố (Becker’s nevus) bằng IPL < 10 SHOT
|
700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1182 |
Điều trị rậm lông bớt sắc tố (Becker’s nevus) bằng IPL 10 -20 SHOT
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1183 |
Điều trị rậm lông bớt sắc tố (Becker’s nevus) bằng IPL 20-40 SHOT
|
1.300.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1184 |
Điều trị hồng ban sau mụn bằng IPL
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1185 |
Điều trị u mạch máu bằng máy Clarity <5cm2
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1186 |
Điều trị u mạch máu bằng máy Clarity <5cm2 từ lần 3 trở đi
|
800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1187 |
Điều trị rậm lông bằng Clarity < 10 cm²
|
1.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1188 |
Điều trị rậm lông bằng Clarity < 10 cm² từ lần 3 trở đi
|
1.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1189 |
Điều trị rậm lông bằng Clarity 10 -20cm²
|
2.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1190 |
Điều trị rậm lông bằng Clarity 10 -20cm² từ lần 3 trở đi
|
2.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1191 |
Điều trị giảm nhờn bằng tiêm Botolinum Toxin
|
8.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1192 |
Điều trị rụng tóc bằng tiêm Botolinum Toxin
|
16.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1193 |
Điều trị lỗ chân lông to bằng tiêm Botolinum Toxin
|
8.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1194 |
Điều trị bất cân xứng vùng mặt bằng tiêm Botolinum Toxin
|
13.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1195 |
Điều trị tăng tiết mồ hôi da đầu bằng tiêm Botolinum Toxin
|
16.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1196 |
Nhuộm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp phát hiện kháng nguyên
|
700.000 |
Xét nghiệm |
| 1197 |
Chụp và phân tích da bằng dermoscopy (1 vị trí)
|
300.000 |
DERMOSCOPY |
| 1198 |
Chụp và phân tích da bằng dermoscopy (2-3 vị trí)
|
500.000 |
DERMOSCOPY |
| 1199 |
Chụp và phân tích da bằng dermoscopy (toàn thân)
|
700.000 |
DERMOSCOPY |
| 1200 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 1 sang thương hoặc < 25 cm2)
|
280.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1201 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 2-3 sang thương hoặc 25-75 cm2)
|
500.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1202 |
Điều trị các bệnh lý của da bằng ánh sáng Excimer ( 3 -5 sang thương hoặc 75-125 cm2)
|
800.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1203 |
Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Volyme (1 ống)
|
14.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1204 |
Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Defyne (1 ống)
|
13.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1205 |
Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Lidocain (1 ống)
|
11.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1206 |
Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Lyft Lidocaine (1 ống)
|
13.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1207 |
Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Skinbooster Vital Lido (1 ống)
|
10.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1208 |
Điều trị sẹo lõm bằng Restylane Skinboosters Vital Light Lido (1 ống)
|
9.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1209 |
Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal RHA1 (1 ống)
|
12.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1210 |
Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal PureSense Redensity II (1 ống)
|
12.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1211 |
Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal PureSense Ultra Deep (1 ống)
|
13.500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1212 |
Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal RHA2 (1 ống)
|
13.600.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1213 |
Điều trị sẹo lõm bằng Teosyal RHA3 (1 ống)
|
13.900.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1214 |
Điều trị sẹo lõm bằng Juvederm Voluma with Lidocain (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1215 |
Điều trị sẹo lõm bằng JUVÉDERM VOLIFT WITH LIDOCAINE (1 ống)
|
12.800.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1216 |
Điều trị sẹo lõm bằng Juvederm Ultra XC (1 ống)
|
11.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1217 |
Điều trị sẹo lõm bằng Juvederm Volite (1 ống)
|
11.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1218 |
Điều trị sẹo lõm bằng Regenyal Idea (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1219 |
Điều trị sẹo lõm bằng Regenyal Idea Bioexpander (1 ống)
|
11.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1220 |
Điều trị sẹo lõm bằng Regenyal Super Idea (1 ống)
|
12.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1221 |
Điều trị giảm nhăn vùng má bằng Botulinum toxin
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1222 |
Điều trị giảm nhăn vùng cằm bằng Botulinum toxin
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1223 |
Điều trị giảm nhăn quanh miệng bằng Botulinum toxin
|
4.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1224 |
Điều trị phục hồi da bằng bước sóng 830/590/633nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1225 |
Điều trị rụng tóc bằng bước sóng 830/590nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1226 |
Điều trị giảm đau bằng bước sóng 830/590nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1227 |
Điều trị trẻ hóa da bằng bước sóng 633nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1228 |
Điều trị bạch biến bằng bước sóng 830/590/633 nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1229 |
Điều trị mụn bằng bước sóng 415nm (máy Soli-lite LG4 GALILEO)
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1230 |
Tiêm giảm đau -Điều trị bệnh giang mai 1 mũi [Benzathine Penicilline 1,2 x 02 lọ Tiêm bắp]
|
180.000 |
Kỹ Thuật Tiêm |
| 1231 |
Cắt lọc - khâu vết thương vùng trán
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1232 |
Khâu cắt lọc vết thương mi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1233 |
Khâu và cắt lọc vết thương vùng mũi
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1234 |
Khâu cắt lọc vết thương vành tai
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1235 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1236 |
Cắt u da lành tính vùng hàm mặt <1cm
|
5.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1237 |
Cắt u da lành tính vùng hàm mặt 1-3cm
|
7.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1238 |
Cắt u da lành tính vùng hàm mặt >3cm
|
10.000.000 |
Thủ thuật - Phẫu thuật |
| 1239 |
Đắp mặt nạ Easydew
|
270.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1240 |
Đắp mặt nạ Sakura
|
250.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1241 |
Đắp mặt nạ Wow
|
480.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1242 |
Điều trị trẻ hóa vùng môi bằng RF V10
|
500.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1243 |
Điều trị trẻ hóa vùng mắt bằng RF V10
|
1.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1244 |
Điều trị giảm nọng cằm bằng RF V10
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1245 |
Điều trị săn chắc cổ bằng RF V10
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1246 |
Điều trị săn chắc 2 má bằng RF V10
|
2.400.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1247 |
Điều trị săn chắc mặt bằng RF V10
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1248 |
Điều trị săn chắc bắp tay bằng RF V10
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1249 |
Điều trị săn chắc vai bằng RF V10
|
3.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1250 |
Điều trị săn chắc hông bằng RF V10
|
3.200.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1251 |
Điều trị săn chắc bụng bằng RF V10
|
3.700.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1252 |
Điều trị săn chắc đùi bằng RF V10
|
4.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1253 |
Điều trị săn chắc mông bằng RF V10
|
5.000.000 |
Thẩm mỹ da |
| 1254 |
Khám Da Liễu ( Khám bệnh bằng ngôn ngữ tiếng Anh)
|
660.000 |
Giá khám bệnh, giá dịch vụ ngày giường bệnh |