Hoạt động   >>   Lịch học các lớp đào tạo liên tục
05-20-2016 10:33:09 GMT+7
|

DANH SÁCH NHÓM THI THỰC HÀNH LỚP KỸ THUẬT CƠ BẢN TRONG CHĂM SÓC DA KHÓA 1/2016

DANH SÁCH

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

LÊ THỊ BÍCH VY

05/8/1988

Nữ

 

 

 

 

 

1

 

 

 

 

 

CSD thường

 

2.       

NGUYỄN THỊ KHÁNH NGỌC

15/6/1984

Nữ

3.       

NGUYỄN THỊ MỸ LINH

01/01/1995

Nữ

4.       

NGUYỄN THỊ THANH THÚY

04/01/1983

Nữ

5.       

NGUYỄN PHẠM HỒNG AN

06/7/1991

Nữ

6.       

HOÀNG THỊ THU TRANG

21/4/1990

Nữ

7.       

TRẦN THÚY VI

12/3/1991

Nữ

8.       

HOÀNG THỊ THU HIỀN

10/5/1978

Nữ

9.       

TRẦN THỊ BÍCH THÚY

25/3/1987

Nữ

 

 

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

PHẠM THANH ÁI

22/5/1989

Nữ

 

 

 

 

 

2

 

 

 

 

 

CSD mụn

 

 

 

 

 

8h, thứ 3, 24/5/2015

2.       

ĐOÀN THỊ HẢI AN

30/9/1986

Nữ

3.       

VÕ THU GIANG

18/6/1993

Nữ

4.       

NGÔ MỸ HẠNH

15/3/1993

Nữ

5.       

NGUYỄN THỊ XUÂN HOA

27/7/1969

Nữ

6.       

NGUYỄN THỊ THÚY LAN

05/9/1984

Nữ

7.       

NGUYỄN BÁ MINH TRÍ

14/5/1990

Nam

8.       

NGUYỄN THỊ ÁI PHƯƠNG

02/9/1994

Nữ

 

               

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

NGUYỄN THỊ TRÀ MY

10/02/1987

Nữ

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

CSD mụn

 

 

 

 

 

13h30’, thứ 3, 24/5/2015

2.       

PHẠM THI THẢO

26/4/1989

Nữ

3.       

KIỀU PHƯỚC THỌ

20/10/1974

Nam

4.       

NGUYỄN ĐÌNH TÝ

21/3/1984

Nam

5.       

PHAN THỊ SONG VÂN

20/11/1960

Nữ

6.       

VÕ TẤN ĐẠT

19/5/1980

Nam

7.       

TRƯƠNG THỊ THU HÀ

25/12/1980

Nữ

8.       

DƯƠNG THỊ THU HƯƠNG

20/8/1983

Nữ

 

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

NGUYỄN THỊ ÁNH HIỀN

30/5/1981

Nữ

 

 

 

 

 

4

 

 

 

 

 

Mesoderm

 

 

 

 

 

13h30’, thứ 3, 24/5/2016

2.       

ĐINH TRIỆU LÂM

09/4/1969

Nam

3.       

NGUYỄN THỊ NGỌC NHƯ

15/12/1989

Nữ

4.       

LÊ THÀNH NAM

13/02/1971

Nam

5.       

VÕ THỊ HỒNG TRÂM

19/06/1979

Nữ

6.       

TRỊNH MINH QUÂN

1977

Nam

7.       

NGUYỄN THỊ HỒNG TIỆP

18/8/1990

Nữ

8.       

LÊ THỊ HIỀN

20/9/1983

Nữ

9.       

PHAN THỊ BẢO VI

11/10/1988

Nữ

 

 

 

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

Nhóm

Kỹ thuật

Ngày thi

1.       

TRẦN THỊ THU NHI

1984

Nữ

 

 

 

 

 

3

 

 

 

 

 

CSD thường

 

 

 

 

 

13h30’, thứ 3, 24/5/2016

2.       

LÊ THỊ KIỀU OANH

1987

Nữ

3.       

PHẠM HỒ KIM NGÂN

1989

Nữ

4.       

NGUYỄN THỊ HOÀNG KIM

1990

Nữ

5.       

NGUYỄN THỊ MINH ANH

24/6/1985

Nữ

6.       

ĐẶNG THỊ NGỌC DUYÊN

24/10/1990

Nữ

7.       

NGUYỄN THỊ THU

12/10/1988

Nữ